Cắt tiết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cứa vào động mạch, thường là ở cổ, cho máu chảy ra để giết (thường nói về gia cầm).
Ví dụ:
Họ cắt tiết con gà trước khi làm thịt.
Nghĩa: Cứa vào động mạch, thường là ở cổ, cho máu chảy ra để giết (thường nói về gia cầm).
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội cắt tiết con gà để nấu cháo cho cả nhà.
- Bác nông dân cắt tiết vịt ngoài sân rồi mang vào làm sạch.
- Trước khi nhổ lông, họ cắt tiết gà cho máu chảy ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú hàng xóm cắt tiết con vịt, máu chảy ra bát để làm món tiết canh.
- Ở quê, mỗi dịp giỗ chạp người ta thường cắt tiết gà rồi mới làm thịt.
- Đầu bếp cẩn thận cắt tiết con ngan, chờ máu thôi chảy mới bắt đầu sơ chế.
3
Người trưởng thành
- Họ cắt tiết con gà trước khi làm thịt.
- Ông đồ tể giữ chặt, lia dao một đường gọn, cắt tiết con vịt trong sân chiều.
- Người đàn bà xắn tay áo, cắt tiết con ngan, đôi mắt bình thản như quen việc.
- Tiếng dao khẽ lách cách, rồi máu phụt ra khi anh ta cắt tiết con gà trống chuẩn bị cỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cứa vào động mạch, thường là ở cổ, cho máu chảy ra để giết (thường nói về gia cầm).
Từ đồng nghĩa:
thọc tiết chọc tiết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cắt tiết | Hành động trực tiếp, mang tính thực tế, thường dùng trong ngữ cảnh giết mổ gia cầm hoặc gia súc nhỏ. Ví dụ: Họ cắt tiết con gà trước khi làm thịt. |
| thọc tiết | Trực tiếp, khẩu ngữ, dùng để chỉ hành động giết mổ gia súc, gia cầm bằng cách đâm vào mạch máu cho chảy máu. Ví dụ: Người ta thọc tiết con gà để làm thịt. |
| chọc tiết | Trực tiếp, khẩu ngữ, dùng để chỉ hành động giết mổ gia súc, gia cầm bằng cách đâm vào mạch máu cho chảy máu. Ví dụ: Ông ấy chọc tiết con lợn rất nhanh gọn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giết mổ gia cầm trong các hoạt động hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc ẩn dụ trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn chăn nuôi hoặc giết mổ gia cầm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hành động cụ thể mà không có cảm xúc mạnh.
- Phong cách thực tế, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác hành động giết mổ gia cầm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết hành động.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến gia cầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động giết mổ khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến gia cầm để tránh hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cắt tiết gà", "cắt tiết vịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ động vật (gà, vịt), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.





