Sát sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giết sinh vật (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi cố gắng không sát sinh khi có thể tránh được.
2.
động từ
(dùng phụ sau danh từ). Giết súc vật để làm thịt (nói khái quát).
Ví dụ: Hôm nay lò mổ tạm ngừng sát sinh vì thiếu nhân công.
Nghĩa 1: Giết sinh vật (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ học cách yêu thương, không sát sinh con kiến đang bò trên bàn.
  • Thầy nhắc chúng mình không nên sát sinh, hãy nhẹ nhàng thả chú bướm ra ngoài cửa sổ.
  • Bạn Minh đặt chiếc lọ xuống, tránh sát sinh những con cá nhỏ bơi trong ao trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó khẽ xua con muỗi đi thay vì đập, tự nhắc mình hạn chế sát sinh khi không cần thiết.
  • Trong giờ sinh học, cô giáo nói về cân bằng tự nhiên và cảnh báo con người đừng tùy tiện sát sinh.
  • Một ý nghĩ vụt qua: nếu cứ sát sinh vô độ, lưới đời sẽ rách ở chỗ mong manh nhất.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cố gắng không sát sinh khi có thể tránh được.
  • Giữa khu rừng ồn ã, ý niệm về sát sinh khiến tôi dừng tay, để sự sống tự tìm đường.
  • Ngồi trước bát cơm, tôi thầm hứa giảm sát sinh như một cách nhẹ nhàng trả món nợ với tự nhiên.
  • Đôi khi, từ bỏ thói quen sát sinh là học cách nhìn thế giới bằng đôi mắt bớt bạo lực.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ). Giết súc vật để làm thịt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú kể rằng ngày xưa làng chỉ sát sinh lợn vào dịp Tết.
  • Nhà bác không sát sinh gà hôm nay vì đàn còn nhỏ.
  • Bà dặn không được sát sinh vịt non, để chúng lớn thêm đã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán thịt treo biển thông báo sẽ sát sinh bò vào sáng sớm để bán kịp chợ.
  • Trong bài đọc, người ta hạn chế sát sinh trâu cày để giữ sức kéo cho mùa vụ.
  • Ở phiên chợ vùng cao, việc sát sinh lợn diễn ra ngay sân chợ, vừa gấp gáp vừa bề bộn.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay lò mổ tạm ngừng sát sinh vì thiếu nhân công.
  • Gia đình quyết định không sát sinh gà mái đẻ, giữ lại để gây đàn cho vụ sau.
  • Quy định mới yêu cầu cơ sở sát sinh bảo đảm vệ sinh và giảm đau cho vật nuôi.
  • Trước mỗi dịp lễ, các lò sát sinh tăng công suất, còn người tiêu dùng thì nghĩ nhiều hơn về nguồn gốc miếng thịt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giết sinh vật (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sát sinh Trang trọng, phạm vi rộng, sắc thái mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức/tôn giáo. Ví dụ: Tôi cố gắng không sát sinh khi có thể tránh được.
giết hại Trung tính–mạnh, phổ thông Ví dụ: Không nên giết hại các loài thú rừng.
sát hại Trang trọng, mạnh, văn bản pháp lý/báo chí Ví dụ: Hành vi sát hại động vật quý hiếm bị xử phạt nặng.
phóng sinh Trang trọng, tôn giáo, nghĩa trái ngược về hành vi đối với sinh vật Ví dụ: Ngày rằm, nhiều người phóng sinh chim cá.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ). Giết súc vật để làm thịt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
giết mổ mổ thịt
Từ trái nghĩa:
nuôi sống thả nuôi
Từ Cách sử dụng
sát sinh Trung tính–chuyên biệt, phạm vi nghề nghiệp/hoạt động giết mổ, sắc thái mô tả. Ví dụ: Hôm nay lò mổ tạm ngừng sát sinh vì thiếu nhân công.
giết mổ Trung tính, chuyên ngành chăn nuôi/thuỷ sản Ví dụ: Cơ sở giết mổ gia súc phải đảm bảo vệ sinh.
mổ thịt Khẩu ngữ–trung tính, dùng cho gia súc/gia cầm Ví dụ: Sáng mai mổ thịt lợn để bán.
nuôi sống Trung tính, đối lập trực tiếp về mục đích đối xử với súc vật Ví dụ: Trang trại này nuôi sống đàn bò để lấy sữa, không giết mổ.
thả nuôi Trung tính, chuyên biệt chăn nuôi, trái với sát sinh để làm thịt Ví dụ: Lứa vịt này được thả nuôi tiếp chứ không giết mổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giết" hoặc "làm thịt".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, tôn giáo hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về cảm xúc hoặc triết lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản về luật pháp, tôn giáo hoặc bảo vệ động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động giết chóc có ý nghĩa đạo đức hoặc triết lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thiết.
  • Thường không dùng để chỉ hành động giết người, mà chỉ sinh vật nói chung.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giết" trong ngữ cảnh thông thường.
  • Khác biệt với "giết" ở chỗ "sát sinh" thường mang ý nghĩa rộng hơn và có thể bao hàm cả khía cạnh đạo đức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sát sinh hàng loạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sinh vật hoặc súc vật, ví dụ: "sát sinh động vật".