Phóng sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thả những chim, cá bắt được hay mua về, vì kiêng sát sinh theo giáo lí đạo Phật.
Ví dụ: Chúng tôi mang thau cá ra bến sông và phóng sinh.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Bỏ liều không dòm ngó gì đến.
Nghĩa 1: Thả những chim, cá bắt được hay mua về, vì kiêng sát sinh theo giáo lí đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng chủ nhật, mẹ con em mang cá ra sông phóng sinh.
  • Bạn Minh mở lồng, nhẹ nhàng phóng sinh đôi chim sẻ.
  • Cả lớp ra hồ, thả túi ốc nhỏ để phóng sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình nó chọn ngày rằm để phóng sinh đàn cá, mong gieo nhân lành.
  • Bà kể, phóng sinh không chỉ thả đi mà còn nhắc mình biết thương sự sống.
  • Chúng tớ quyên tiền mua chim yếu về chăm rồi mới phóng sinh cho chúng khỏe hơn.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi mang thau cá ra bến sông và phóng sinh.
  • Có người bảo phóng sinh là gieo phước, có người lại nghĩ đó chỉ là lời tự nhắc: đừng nặng tay với sự sống.
  • Tôi học cách phóng sinh đúng chỗ, đúng thời, để không biến lòng tốt thành vô ích.
  • Nhìn đàn chim được phóng sinh lao vút lên, tôi thấy lòng mình nhẹ hẳn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Bỏ liều không dòm ngó gì đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thả những chim, cá bắt được hay mua về, vì kiêng sát sinh theo giáo lí đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
phóng sanh thả sinh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phóng sinh trung tính; gắn bối cảnh Phật giáo; trang trọng/ghi chép Ví dụ: Chúng tôi mang thau cá ra bến sông và phóng sinh.
phóng sanh trung tính; biến thể phương ngữ/Phật học; trang trọng hơn Ví dụ: Chùa tổ chức lễ phóng sanh (phóng sanh).
thả sinh trang trọng; thuật ngữ Phật giáo; dùng trong văn bản tôn giáo Ví dụ: Đại chúng cùng thọ trì nghi thức thả sinh.
sát sinh mạnh; tính đạo đức tiêu cực; dùng trong tôn giáo/đạo đức Ví dụ: Không nên sát sinh trong ngày rằm.
giết hại mạnh; trung tính/đạo đức; bao quát hơn nhưng đối lập trực tiếp về hành vi Ví dụ: Đừng giết hại các loài vật.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Bỏ liều không dòm ngó gì đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động thả động vật để tránh sát sinh, hoặc bỏ mặc một việc gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự giải thoát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự từ bi, nhân ái khi nói về việc thả động vật.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc bỏ mặc.
  • Phong cách thường là thân thiện, gần gũi trong ngữ cảnh tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa tôn giáo hoặc nhân đạo của hành động thả động vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi mang nghĩa bỏ mặc.
  • Thường dùng trong các dịp lễ Phật giáo hoặc các hoạt động bảo vệ động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giải phóng" nhưng không có yếu tố tôn giáo.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa tiêu cực khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và tôn giáo liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phóng sinh chim."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ động vật (chim, cá), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.