Giết hại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giết chết một cách dã man, vì mục đích không chính đáng hoặc phi nghĩa.
Ví dụ:
Xã hội lên án mọi hành vi giết hại vô nhân tính.
Nghĩa: Giết chết một cách dã man, vì mục đích không chính đáng hoặc phi nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Người thợ săn bị ngăn lại để không giết hại con nai nhỏ.
- Chúng em học rằng không được giết hại động vật chỉ vì thích.
- Bác kiểm lâm giải cứu chim khỏi kẻ muốn giết hại chúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dân phẫn nộ trước tin kẻ săn trộm giết hại đàn voọc quý hiếm.
- Bài báo lên án hành vi giết hại thú rừng chỉ để khoe chiến tích.
- Trong truyện, nhân vật phản diện bị lên án vì giết hại dân lành vô cớ.
3
Người trưởng thành
- Xã hội lên án mọi hành vi giết hại vô nhân tính.
- Không thể biện minh cho việc giết hại chỉ để thỏa mãn ham muốn quyền lực.
- Những trang hồ sơ chiến tranh ám ảnh bởi các vụ giết hại dân thường.
- Giữa bóng tối tham vọng, mệnh lệnh giết hại trở thành vết nhơ lịch sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giết chết một cách dã man, vì mục đích không chính đáng hoặc phi nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cứu sống tha mạng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giết hại | Mạnh, tiêu cực, mang tính lên án, thường dùng trong văn viết, tin tức hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Xã hội lên án mọi hành vi giết hại vô nhân tính. |
| sát hại | Trang trọng, mang tính lên án mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức. Ví dụ: Kẻ thủ ác đã sát hại dã man nạn nhân. |
| cứu sống | Trung tính, tích cực, nhấn mạnh hành động bảo toàn sự sống. Ví dụ: Các bác sĩ đã cố gắng cứu sống bệnh nhân. |
| tha mạng | Trang trọng, mang ý nghĩa khoan hồng, thường dùng trong tình huống kịch tính hoặc văn chương. Ví dụ: Kẻ cướp đã tha mạng cho con tin. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giết" hoặc "hại".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành động giết người hoặc động vật một cách tàn nhẫn, phi nghĩa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tàn bạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tàn nhẫn, bạo lực, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất tàn bạo, phi nghĩa của hành động giết chóc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không cần nhấn mạnh sự tàn bạo.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị giết hại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giết" khi không cần nhấn mạnh tính chất tàn bạo.
- Khác biệt với "giết" ở chỗ nhấn mạnh mục đích phi nghĩa và sự dã man.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác nặng nề không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giết hại động vật", "giết hại người vô tội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc mục đích.





