Tàn sát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giết hại một cách dã man hàng loạt người không có khả năng tự vệ.
Ví dụ: Cuộc tàn sát nhằm vào dân thường khiến cả thế giới phẫn nộ.
Nghĩa: Giết hại một cách dã man hàng loạt người không có khả năng tự vệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trang sách kể về một ngôi làng bị quân lính tàn sát, ai đọc cũng thấy rùng mình.
  • Thầy cô dạy rằng chúng ta phải nhớ và thương những người vô tội bị tàn sát trong chiến tranh.
  • Bảo tàng có bức ảnh ghi lại cảnh dân làng bị tàn sát, khiến em lặng đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim tài liệu tái hiện cảnh dân thường bị tàn sát, để nhắc người xem về nỗi đau chiến tranh.
  • Lịch sử ghi chép rõ ràng về vụ tàn sát người vô tội, như một vết thương khó lành của dân tộc.
  • Những lá thư cũ kể về đoàn người bị tàn sát khi đang chạy nạn, đọc lên thấy nghẹn lại.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc tàn sát nhằm vào dân thường khiến cả thế giới phẫn nộ.
  • Những trang nhật ký sống sót mô tả lạnh lùng cảnh người vô tội bị tàn sát, như dao cứa vào ký ức chung.
  • Khi công lý bị làm ngơ, kẻ mạnh dễ trượt dài đến tàn sát, và lịch sử lại nhuộm máu.
  • Không ai có quyền nhân danh lý tưởng để tàn sát những người tay không, đó là lằn ranh đạo đức tối thiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giết hại một cách dã man hàng loạt người không có khả năng tự vệ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cứu sống bảo vệ
Từ Cách sử dụng
tàn sát mạnh, sắc thái lên án, trang trọng/báo chí, tính bạo lực cao Ví dụ: Cuộc tàn sát nhằm vào dân thường khiến cả thế giới phẫn nộ.
thảm sát mạnh, trang trọng/báo chí, nhấn mạnh quy mô lớn Ví dụ: Cuộc thảm sát thường dân gây chấn động thế giới.
sát hại trung tính-đến-mạnh, trang trọng, nhưng kém nhấn mạnh tập thể; chỉ phù hợp khi ngữ cảnh rõ là hàng loạt Ví dụ: Kẻ cướp đã sát hại hàng chục thường dân.
cứu sống trung tính, nhân đạo, trang trọng/đời thường; đối lập về hành vi đối với sinh mạng Ví dụ: Các bác sĩ đã cứu sống nhiều nạn nhân trong vụ tấn công.
bảo vệ trung tính, tích cực, trang trọng/đời thường; đối lập về mục tiêu đối với người không tự vệ Ví dụ: Lực lượng gìn giữ hòa bình bảo vệ dân thường khỏi nguy cơ bị tấn công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc tin tức nghiêm trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, chính trị, hoặc báo cáo về các sự kiện bạo lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh hoặc bạo lực để tạo ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không sử dụng, trừ khi trong ngữ cảnh nghiên cứu về xung đột hoặc tội ác chiến tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Sắc thái tiêu cực, thể hiện sự kinh hoàng và bạo lực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường gợi cảm giác đau thương và mất mát.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sự kiện bạo lực nghiêm trọng, có tính chất lịch sử hoặc xã hội.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến bạo lực.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "thảm sát" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ hơn như "giết" hoặc "hủy diệt".
  • "Tàn sát" thường mang ý nghĩa có tổ chức và quy mô lớn hơn so với "giết".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động giết hại dã man.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân địch tàn sát dân làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị hại (người, dân làng) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (dã man, tàn bạo).