Diệt chủng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Làm cho mất giống nồi.
Ví dụ:
- Một số loài đang tiến sát ranh giới diệt chủng.
2.
động từ
Giết người hàng loạt và huỷ hoại các điều kiện sinh sống, làm cho một chủng tộc, một dân tộc bị diệt vong.
Ví dụ:
- Diệt chủng là tội ác chống lại loài người.
Nghĩa 1: (id.). Làm cho mất giống nồi.
1
Học sinh tiểu học
- - Loài chim ấy bị săn bắt quá mức nên suýt bị diệt chủng.
- - Nếu phá rừng mãi, nhiều con vật sẽ bị đẩy đến bờ diệt chủng.
- - Vườn thú cứu một con rùa quý để tránh nguy cơ diệt chủng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Sự mất nơi ở khiến một số loài côn trùng thụ phấn đứng trước nguy cơ diệt chủng, kéo theo đứt gãy chuỗi thức ăn.
- - Khi chuỗi săn bắt trái phép không bị chặn, những loài thú lớn dễ rơi vào vòng xoáy diệt chủng.
- - Nếu nguồn gen không được bảo tồn, quá trình giao phối cận huyết có thể dẫn đến diệt chủng tự nhiên của một loài.
3
Người trưởng thành
- - Một số loài đang tiến sát ranh giới diệt chủng.
- - Khi lợi ích ngắn hạn lấn át, khu rừng hóa thành cánh cửa mở ra diệt chủng cho sinh vật trú ngụ trong đó.
- - Mất đa dạng di truyền không ồn ào như tiếng súng, nhưng nó âm thầm đẩy loài vào quỹ đạo diệt chủng.
- - Chúng ta cứu lấy một loài không chỉ khỏi diệt chủng, mà còn khỏi sự lãng quên của ký ức nhân loại.
Nghĩa 2: Giết người hàng loạt và huỷ hoại các điều kiện sinh sống, làm cho một chủng tộc, một dân tộc bị diệt vong.
1
Học sinh tiểu học
- - Lịch sử kể về những cuộc diệt chủng khiến cả dân tộc biến mất.
- - Bảo tàng trưng bày hình ảnh để nhắc nhớ nạn diệt chủng từng xảy ra.
- - Thầy cô dạy chúng em phải tôn trọng sự khác biệt để không bao giờ có diệt chủng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Những chính sách thù hằn có thể mở đường cho diệt chủng, khi con người bị tước đi quyền sống cơ bản.
- - Phim tài liệu ghi lại chứng cứ của một cuộc diệt chủng: nhà cửa bị đốt, người dân bị xua đuổi, tiếng khóc chìm trong khói lửa.
- - Bài học lịch sử nhấn mạnh: sự im lặng trước hận thù đôi khi là chiếc cầu dẫn đến diệt chủng.
3
Người trưởng thành
- - Diệt chủng là tội ác chống lại loài người.
- - Khi kẻ cầm quyền định nghĩa một nhóm người là 'không đáng sống', cỗ máy diệt chủng bắt đầu khởi động.
- - Những hố chôn tập thể là ký ức đen tối, nhắc ta cảnh giác với mọi dấu hiệu của diệt chủng.
- - Công lý không hồi sinh người đã mất, nhưng nó ngăn tương lai tái diễn diệt chủng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, chính trị, nhân quyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề chiến tranh, xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học, luật quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng, đau thương và thường mang tính tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc tình huống có tính chất tương tự.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như 'thảm sát', nhưng 'diệt chủng' nhấn mạnh đến việc tiêu diệt một chủng tộc hoặc dân tộc.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ diệt chủng", "chính quyền đã diệt chủng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (dân tộc, chủng tộc), trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian (hoàn toàn, nhanh chóng).





