Tuyệt diệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị mất hẳn, nòi giống không còn tồn tại.
Ví dụ:
Loài ấy đã tuyệt diệt ngoài thiên nhiên.
Nghĩa: Bị mất hẳn, nòi giống không còn tồn tại.
1
Học sinh tiểu học
- Cây này nếu không có hạt giống, loài có thể tuyệt diệt.
- Nếu rừng bị chặt hết, nhiều con vật sẽ tuyệt diệt.
- Con chim hiếm ấy đang bị săn bắt, sợ rằng nó sẽ tuyệt diệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu chuỗi thức ăn bị đứt, một số loài có thể âm thầm tuyệt diệt.
- Sự biến đổi khí hậu khiến nhiều sinh vật dần dần tuyệt diệt ngoài tự nhiên.
- Khi môi trường sống biến mất, loài không kịp thích nghi sẽ đứng trước nguy cơ tuyệt diệt.
3
Người trưởng thành
- Loài ấy đã tuyệt diệt ngoài thiên nhiên.
- Nỗi sợ tuyệt diệt không chỉ là chuyện của một loài, mà là hồi chuông cho cả hệ sinh thái.
- Khi ký ức văn hóa bị bứng rễ, một cộng đồng cũng có thể lặng lẽ tuyệt diệt trong tâm trí người sau.
- Giữa bản tin dày đặc, tin về một loài tuyệt diệt luôn như nhát cắt vào lương tri.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị mất hẳn, nòi giống không còn tồn tại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyệt diệt | mạnh, trang trọng/khảo cổ–sinh học, sắc thái tuyệt đối Ví dụ: Loài ấy đã tuyệt diệt ngoài thiên nhiên. |
| tuyệt chủng | mạnh, khoa học–trang trọng, trung tính cảm xúc Ví dụ: Loài chim ấy đã tuyệt chủng từ thế kỉ trước. |
| diệt vong | mạnh, văn chương–trang trọng, sắc thái thảm tuyệt Ví dụ: Nền văn minh ấy đã diệt vong sau đại hồng thủy. |
| tồn tại | trung tính, phổ thông, đối lập trực tiếp về sự còn/không còn Ví dụ: Một số quần thể vẫn còn tồn tại ở vùng núi cao. |
| phục hồi | trung tính, khoa học–bảo tồn; nhấn mạnh quay lại trạng thái còn tồn tại Ví dụ: Loài này đang dần phục hồi nhờ chương trình nhân nuôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về môi trường, sinh thái hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác bi thương, mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, bảo tồn động vật và thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản khoa học và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn của một loài hoặc giống loài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không chính xác về mặt khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuyệt chủng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Tuyệt diệt" thường mang ý nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự không còn tồn tại hoàn toàn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tuyệt diệt", "đã tuyệt diệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và các từ chỉ mức độ (hoàn toàn, gần như).






Danh sách bình luận