Bùng nổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát sinh đột ngột, như bùng lên, nổ ra mạnh mẽ.
Ví dụ: Cuộc tranh luận bùng nổ chỉ vì một câu nói vô tình.
Nghĩa: Phát sinh đột ngột, như bùng lên, nổ ra mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng pháo hoa bùng nổ trên trời, sáng rực như những bông hoa lửa.
  • Tin đội bóng thắng làm cả sân trường bùng nổ tiếng reo hò.
  • Cơn mưa bất chợt bùng nổ, xối xả xuống sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi bài hát cao trào, khán phòng bùng nổ cảm xúc và vỗ tay rào rào.
  • Đúng khoảnh khắc trọng tài thổi còi mãn cuộc, mạng xã hội bùng nổ bình luận.
  • Sau nhiều ngày nắng gắt, giông tố bỗng bùng nổ từ nền trời đen đặc.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc tranh luận bùng nổ chỉ vì một câu nói vô tình.
  • Ý tưởng bùng nổ khi áp lực dồn đến tận cùng, như tia lửa bắt gặp mồi khô.
  • Thị trường bỗng bùng nổ nhu cầu, kéo theo chuỗi quyết định vội vã.
  • Những ký ức ngủ yên bỗng bùng nổ khi nghe lại bản nhạc năm xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát sinh đột ngột, như bùng lên, nổ ra mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
nổ ra bùng phát
Từ Cách sử dụng
bùng nổ Mạnh mẽ, đột ngột, thường mang tính bất ngờ, lan tỏa nhanh chóng, có thể tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: Cuộc tranh luận bùng nổ chỉ vì một câu nói vô tình.
nổ ra Trung tính, mạnh mẽ, đột ngột, thường dùng cho sự kiện, xung đột, hiện tượng. Ví dụ: Cuộc tranh luận nổ ra gay gắt.
bùng phát Trung tính, mạnh mẽ, đột ngột, lan rộng, thường dùng cho dịch bệnh, xung đột, hiện tượng tiêu cực. Ví dụ: Dịch bệnh sốt xuất huyết bùng phát mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc sự kiện bất ngờ, mạnh mẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự gia tăng đột ngột của hiện tượng, sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, xã hội học để chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, đột ngột, thường mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đột ngột, mạnh mẽ của một sự kiện hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện, hiện tượng để tăng tính cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bùng phát"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra mạnh mẽ và đột ngột.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bùng nổ dữ dội", "bùng nổ bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "dữ dội", "bất ngờ"), danh từ (như "cuộc chiến", "sự kiện") để bổ nghĩa.
phát nổ nổ bùng phát bùng lên bùng cháy bùng phát sinh xuất hiện khởi phát khởi đầu