Kịch tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính chất kịch, phản ánh một cách tập trung nhất những mâu thuẫn, xung đột đang vận động của đời sống.
Ví dụ: Ván cờ kết thúc trong kịch tính, chỉ một nước đi đã xoay chuyển thế trận.
Nghĩa: Tính chất kịch, phản ánh một cách tập trung nhất những mâu thuẫn, xung đột đang vận động của đời sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận bóng về cuối rất kịch tính, ai cũng nín thở.
  • Câu chuyện bạn kể có kịch tính, em tò mò muốn biết đoạn kết.
  • Cuộc thi kéo co thêm kịch tính khi dây gần chạm vạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình của nhóm bạn hấp dẫn hơn nhờ tạo kịch tính ở phần mở nút vấn đề.
  • Bộ phim tăng kịch tính khi nhân vật chính buộc phải lựa chọn giữa tình bạn và lời hứa.
  • Trận tranh biện lên cao trào, kịch tính nằm ở những câu phản biện cuối.
3
Người trưởng thành
  • Ván cờ kết thúc trong kịch tính, chỉ một nước đi đã xoay chuyển thế trận.
  • Khi lợi ích va chạm, kịch tính của cuộc họp xuất hiện ở khoảnh khắc không ai chịu nhượng bộ.
  • Bài phóng sự có kịch tính tự thân, vì nó khơi dậy những mâu thuẫn âm ỉ trong cộng đồng.
  • Đời sống gia đình đôi khi cũng có kịch tính, nhưng chính cách ta đối thoại mới giải mìn những xung đột ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống căng thẳng, gay cấn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo điểm nhấn cho câu chuyện hoặc tình tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là căng thẳng hoặc hồi hộp.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự căng thẳng hoặc xung đột trong tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc trung tính.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để tạo cao trào.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kịch tính hóa" - hành động làm cho tình huống trở nên kịch tính hơn.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi tính chân thực của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kịch tính của câu chuyện", "sự kịch tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), hoặc các danh từ khác (câu chuyện, tình huống).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...