Gay cấn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều khó khăn, trở ngại, vướng mắc đến mức như không vượt qua được.
Ví dụ: Cuộc đàm phán bước sang giai đoạn gay cấn.
Nghĩa: Có nhiều khó khăn, trở ngại, vướng mắc đến mức như không vượt qua được.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận đấu đến phút cuối vẫn gay cấn, ai cũng nín thở.
  • Bài toán này khá gay cấn với tớ, làm mãi mới ra.
  • Cuộc thi vẽ trở nên gay cấn khi thời gian sắp hết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc thảo luận trong lớp trở nên gay cấn khi hai ý kiến trái ngược không nhường nhau.
  • Chuyến leo núi đến đoạn dốc mới thật sự gay cấn, cả nhóm phải động viên nhau.
  • Ván cờ vào tàn cuộc cực kỳ gay cấn, chỉ một nước đi sai là thua.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc đàm phán bước sang giai đoạn gay cấn.
  • Dự án đang ở thời điểm gay cấn: nguồn lực mỏng mà hạn chót kề sát.
  • Ca phẫu thuật kéo dài trong bầu không khí gay cấn, từng quyết định đều cân não.
  • Kỳ tuyển dụng trở nên gay cấn khi các ứng viên mạnh liên tiếp bộc lộ ưu, nhược điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều khó khăn, trở ngại, vướng mắc đến mức như không vượt qua được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gay cấn Diễn tả tình huống, sự kiện có nhiều thử thách, căng thẳng, kịch tính, thường gây hồi hộp cho người chứng kiến hoặc tham gia. Ví dụ: Cuộc đàm phán bước sang giai đoạn gay cấn.
căng thẳng Mức độ mạnh, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh về áp lực, mâu thuẫn, hoặc tình thế khó khăn. Ví dụ: Cuộc đàm phán diễn ra rất căng thẳng.
kịch tính Mức độ mạnh, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh về diễn biến bất ngờ, cao trào, gây hồi hộp, đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao. Ví dụ: Trận đấu có những pha kịch tính đến nghẹt thở.
suôn sẻ Mức độ trung tính, tích cực, diễn tả sự thuận lợi, không gặp trở ngại hay khó khăn nào. Ví dụ: Mọi việc diễn ra suôn sẻ ngoài mong đợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống căng thẳng, hồi hộp trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, bài viết miêu tả tình huống căng thẳng, kịch tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong tiểu thuyết, kịch bản phim để tạo cảm giác hồi hộp, căng thẳng cho người đọc, người xem.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, hồi hộp, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo kịch tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ căng thẳng, khó khăn của tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, bình thản.
  • Thường đi kèm với các tình huống có yếu tố cạnh tranh, đối đầu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "căng thẳng" nhưng "gay cấn" thường chỉ mức độ cao hơn.
  • Chú ý không lạm dụng từ này trong các tình huống không thực sự căng thẳng để tránh làm mất đi ý nghĩa mạnh mẽ của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tình huống hoặc sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trận đấu gay cấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trận đấu, tình huống) hoặc phó từ (rất, cực kỳ) để tăng cường ý nghĩa.