Hiểm nghèo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nguy hiểm đến mức khó thoát khỏi tai hoạ.
Ví dụ: Ca vượt biển giữa đêm tối là hành trình hiểm nghèo.
Nghĩa: Nguy hiểm đến mức khó thoát khỏi tai hoạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn bão ập đến khiến làng rơi vào tình thế hiểm nghèo.
  • Bạn nhỏ bị lạc giữa rừng, hoàn cảnh thật hiểm nghèo.
  • Chiếc cầu sắp sập, đi qua lúc ấy rất hiểm nghèo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Leo vách núi trong mưa làm nhóm bạn đối mặt với tình thế hiểm nghèo.
  • Khi điện giật chập chờn trong phòng thí nghiệm, cả lớp nhận ra đây là phút giây hiểm nghèo.
  • Bị kẹt giữa dòng nước lũ, họ hiểu chỉ một sai bước là rơi vào cảnh hiểm nghèo.
3
Người trưởng thành
  • Ca vượt biển giữa đêm tối là hành trình hiểm nghèo.
  • Người lính bước qua bãi mìn, mỗi nhịp thở đều chạm vào ranh giới hiểm nghèo.
  • Doanh nghiệp cạn vốn giữa khủng hoảng, tương lai treo lơ lửng trong thế hiểm nghèo.
  • Khoảnh khắc dao kéo dừng trước mạch máu, bác sĩ hiểu bệnh nhân vẫn còn trong tình trạng hiểm nghèo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguy hiểm đến mức khó thoát khỏi tai hoạ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
an toàn ổn định
Từ Cách sử dụng
hiểm nghèo mạnh, trang trọng/viết, sắc thái nguy cấp, thường dùng trong y tế/thảm hoạ Ví dụ: Ca vượt biển giữa đêm tối là hành trình hiểm nghèo.
nguy kịch mạnh, chuyên biệt y khoa/viết; tập trung mức độ đe doạ tính mạng Ví dụ: Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.
nguy hiểm trung tính, phổ thông; mức độ rộng, bao quát, dùng được nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Tình hình giao tranh rất nguy hiểm.
an toàn trung tính, phổ thông; phủ định nguy cơ Ví dụ: Khu vực đã được đảm bảo an toàn.
ổn định trung tính, hành chính/viết; trạng thái không còn rối nguy Ví dụ: Tình hình sức khỏe bệnh nhân đã ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nguy hiểm" hoặc "nguy kịch".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, y tế hoặc các tình huống khẩn cấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác căng thẳng, kịch tính trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y khoa để mô tả tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ nguy hiểm cao, thường mang sắc thái nghiêm trọng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các tình huống cần nhấn mạnh sự nguy cấp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cao của một tình huống.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình trạng sức khỏe hoặc tai nạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nguy hiểm" nhưng "hiểm nghèo" mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiểm nghèo", "cực kỳ hiểm nghèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ chỉ sự việc, tình huống.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...