Hiểm hóc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có nhiều yếu tố lắt léo dễ gây ra những khó khăn trở ngại không lường hết được.
Ví dụ:
Hợp đồng này có vài điều khoản hiểm hóc.
2.
tính từ
(ít dùng). Có nhiều âm mưu, thủ đoạn khó lường.
Nghĩa 1: Có nhiều yếu tố lắt léo dễ gây ra những khó khăn trở ngại không lường hết được.
1
Học sinh tiểu học
- Câu đố này hiểm hóc nên cả lớp nghĩ mãi mới ra.
- Con đường lên đồi hiểm hóc, đá lổn nhổn và dốc đứng.
- Bài toán nhìn đơn giản nhưng làm vào mới thấy hiểm hóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề thi trông quen mà chấm vào mới thấy nhiều chỗ hiểm hóc.
- Nhiệm vụ leo vách đá nghe thú vị, nhưng địa hình hiểm hóc đòi hỏi chuẩn bị kỹ.
- Dự án tưởng thuận lợi, ai ngờ thủ tục giấy tờ mới là phần hiểm hóc nhất.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng này có vài điều khoản hiểm hóc.
- Thị trường lúc yên ả, lúc lại xoay chiều với những biến động hiểm hóc khó đoán.
- Đường đi tưởng thẳng, đến đoạn đèo mới nhận ra vô số khúc cua hiểm hóc chờ sẵn.
- Trong tranh luận, câu hỏi phản biện hiểm hóc buộc ta soi lại lập luận của chính mình.
Nghĩa 2: (ít dùng). Có nhiều âm mưu, thủ đoạn khó lường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có nhiều yếu tố lắt léo dễ gây ra những khó khăn trở ngại không lường hết được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiểm hóc | trung tính, sắc thái cảnh báo; văn viết nhiều hơn khẩu ngữ; mức độ mạnh Ví dụ: Hợp đồng này có vài điều khoản hiểm hóc. |
| gian nan | trung tính; mức độ khá mạnh; dùng cho tình thế khó và nhiều trở lực Ví dụ: Dự án bước vào giai đoạn gian nan nhất. |
| gai góc | khẩu ngữ; mạnh; nhấn vào tính rắc rối, khó xử Ví dụ: Vụ kiện này rất gai góc. |
| rắc rối | trung tính; mức độ trung bình; nhấn vào sự phức tạp gây khó xử lý Ví dụ: Thủ tục giấy tờ rắc rối. |
| phức tạp | trang trọng; mức độ trung bình-khá; nhiều thành phần khó giải Ví dụ: Quy trình này khá phức tạp. |
| dễ dàng | trung tính; mức độ mạnh; trái nghĩa trực diện về độ khó Ví dụ: Thủ tục nay đã dễ dàng. |
| đơn giản | trung tính; mạnh; nhấn vào ít yếu tố, dễ hiểu Ví dụ: Giải pháp này rất đơn giản. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Có nhiều âm mưu, thủ đoạn khó lường.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiểm hóc | ít dùng; sắc thái cảnh giác, tiêu cực; mức độ mạnh; thường trong văn luận chính trị/xã hội Ví dụ: |
| nham hiểm | trung tính → tiêu cực; mạnh; nhấn vào ý đồ hại người Ví dụ: Kế hoạch nham hiểm của hắn bị lộ. |
| quỷ quyệt | khẩu ngữ-văn chương; mạnh; xảo trá nhiều mưu kế Ví dụ: Một đối thủ quỷ quyệt. |
| xảo quyệt | trang trọng; mạnh; thủ đoạn tinh vi, khó lường Ví dụ: Âm mưu xảo quyệt bị phá vỡ. |
| chân thành | trung tính; mức độ khá mạnh; đối lập về động cơ, không mưu mô Ví dụ: Anh ấy tỏ ý chân thành. |
| thẳng thắn | trung tính; mạnh; không vòng vèo, không thủ đoạn Ví dụ: Chúng ta cần thẳng thắn trao đổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề phức tạp, khó giải quyết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc miêu tả nhân vật có tính cách phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, y học để chỉ những vấn đề khó khăn, phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phức tạp, khó khăn, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp, khó khăn của một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
- Thường dùng trong các bài viết phân tích, báo cáo hoặc miêu tả tình huống khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "khó khăn" hoặc "phức tạp" nhưng "hiểm hóc" nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, khó lường.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vấn đề hiểm hóc", "tình huống hiểm hóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá), ví dụ: "rất hiểm hóc", "vấn đề hiểm hóc".





