Nham hiểm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Độc ác một cách sâu kín, không ai lường được.
Ví dụ:
Kế hoạch của kẻ thù thật nham hiểm, khó lòng đoán trước.
Nghĩa: Độc ác một cách sâu kín, không ai lường được.
1
Học sinh tiểu học
- Con cáo nham hiểm đã lừa chú gà con.
- Kẻ xấu trong truyện có ánh mắt nham hiểm.
- Mụ phù thủy nham hiểm luôn tìm cách hãm hại công chúa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những lời nói tưởng chừng vô hại lại ẩn chứa ý đồ nham hiểm.
- Hắn ta luôn dùng thủ đoạn nham hiểm để đạt được mục đích của mình.
- Trong cuộc đấu trí, đối thủ đã bộc lộ bản chất nham hiểm của mình.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch của kẻ thù thật nham hiểm, khó lòng đoán trước.
- Sự nham hiểm thường ẩn mình dưới vẻ ngoài hiền lành, khiến người ta dễ dàng mất cảnh giác.
- Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, đôi khi người ta phải đối mặt với những âm mưu nham hiểm.
- Đừng bao giờ đánh giá thấp sự nham hiểm của lòng người, nó có thể biến hóa khôn lường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Độc ác một cách sâu kín, không ai lường được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nham hiểm | Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ tính cách hoặc hành động có ý đồ xấu xa, khó lường, ẩn giấu. Ví dụ: Kế hoạch của kẻ thù thật nham hiểm, khó lòng đoán trước. |
| thâm độc | Mạnh, tiêu cực, văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng, nhấn mạnh sự độc ác sâu sắc, khó nhận biết. Ví dụ: Hắn ta có những suy nghĩ thâm độc, luôn tìm cách hãm hại người khác. |
| thẳng thắn | Trung tính, tích cực, miêu tả tính cách không che giấu, không lừa dối. Ví dụ: Cô ấy luôn thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình, không hề nham hiểm. |
| chân thật | Trung tính, tích cực, miêu tả tính cách thật thà, không gian dối. Ví dụ: Anh ấy là người chân thật, không bao giờ có ý đồ nham hiểm. |
| trong sáng | Tích cực, thường dùng để miêu tả tâm hồn, tính cách thuần khiết, không có ý xấu. Ví dụ: Tâm hồn cô bé thật trong sáng, không chút nham hiểm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tính cách của ai đó khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích tính cách nhân vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để xây dựng nhân vật phản diện hoặc tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm ẩn trong tính cách của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "xảo quyệt" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xảo quyệt" nhưng "nham hiểm" nhấn mạnh sự độc ác hơn.
- Tránh dùng để mô tả tình huống hoặc sự việc, chỉ nên dùng cho tính cách con người.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nham hiểm", "quá nham hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người, sự việc.





