Độc địa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rất ác, chỉ muốn tai hoạ, đau khổ xảy đến cho người.
Ví dụ:
Cô ta độc địa, thích nhìn người khác vấp ngã.
2.
tính từ
(kng.). Có tác dụng gây hại lớn cho người, đáng nguyền rủa.
Nghĩa 1: Rất ác, chỉ muốn tai hoạ, đau khổ xảy đến cho người.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói những lời độc địa làm bạn cùng bàn khóc.
- Mụ phù thuỷ trong truyện rất độc địa, luôn hãm hại công chúa.
- Cậu bé sợ bà chủ quán vì bà hay mắng độc địa người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ta buông câu nhận xét độc địa khiến cả lớp sững lại.
- Nhân vật phản diện độc địa đến mức vui khi người khác gặp nạn.
- Có người dùng mạng để thả bình luận độc địa, làm người nhận tổn thương lâu dài.
3
Người trưởng thành
- Cô ta độc địa, thích nhìn người khác vấp ngã.
- Sự độc địa đôi khi ẩn sau nụ cười lịch sự, như một mũi kim chờ đâm trúng chỗ yếu.
- Anh ta quen thói độc địa: không giúp, chỉ rắc muối vào vết thương người khác.
- Những lời độc địa gieo ra, sớm muộn cũng quay lại làm tổn thương chính chủ.
Nghĩa 2: (kng.). Có tác dụng gây hại lớn cho người, đáng nguyền rủa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi, lời nói của ai đó có ý xấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan và cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính cách hoặc ý định xấu xa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phê phán mạnh mẽ.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ác ý hoặc tác hại của một hành động hay lời nói.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp với nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ hơn như "xấu xa" hoặc "ác ý".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của tình huống trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất độc địa", "quá độc địa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người/vật bị ảnh hưởng.





