Thâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lạm vào một khoản tiền khác.
Ví dụ: Anh ta thâm tiền công ty nên bị cho nghỉ việc.
2.
tính từ
(Vật có chất liệu mềm) có màu đen hoặc ngả về đen.
Ví dụ: Quả chuối dập để tủ lạnh vẫn thâm.
3.
tính từ
(vch.; kết hợp hạn chế). Sâu (chỉ dùng với nghĩa bóng).
Ví dụ: Giữa họ là một mối thâm giao bền bỉ.
4.
tính từ
Sâu độc và kín đáo.
Ví dụ: Gã đó miệng ngọt mà bụng thâm.
Nghĩa 1: Lạm vào một khoản tiền khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn thủ quỹ không được thâm tiền quỹ của lớp.
  • Cô giáo dặn: ai giữ tiền quỹ thì không được thâm một đồng nào.
  • Mẹ nói mượn thì phải xin phép, không được thâm tiền heo đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự lớp thống nhất kiểm tiền công khai để tránh ai đó thâm vào quỹ.
  • Người thủ kho mà thâm hàng hóa thì sổ sách sẽ lệch ngay.
  • Ông kế toán bị kỷ luật vì thâm kinh phí của câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thâm tiền công ty nên bị cho nghỉ việc.
  • Một khi đã dám thâm công quỹ, người đó khó còn giữ được uy tín.
  • Đụng vào tiền không phải của mình, dù chỉ một ít, cũng là thâm và là vết nhơ nghề nghiệp.
  • Quản trị tốt giúp bịt mọi kẽ hở để không ai có cơ hội thâm ngân sách.
Nghĩa 2: (Vật có chất liệu mềm) có màu đen hoặc ngả về đen.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả chuối bị để lâu nên vỏ thâm.
  • Chiếc chuối xanh chỗ bị bóp có vệt thâm.
  • Táo rơi xuống đất, mặt ngoài bị thâm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Miếng chuối chín để qua đêm, các đốm thâm lan rộng.
  • Quả táo bị dập, phần ruột sát vỏ chuyển thâm và mềm.
  • Quả bơ để hở lâu ngoài không khí, mặt cắt nhanh chóng thâm.
3
Người trưởng thành
  • Quả chuối dập để tủ lạnh vẫn thâm.
  • Vết chuối thâm trên mặt bánh khiến món tráng miệng kém bắt mắt.
  • Những quả táo đẹp mã nhưng chỉ cần chạm mạnh là lóe lên một quầng thâm sát vỏ.
  • Miếng bơ vừa bổ ra mà chậm tay, mặt cắt đã thâm như nhuốm màu chiều muộn.
Nghĩa 3: (vch.; kết hợp hạn chế). Sâu (chỉ dùng với nghĩa bóng).
1
Học sinh tiểu học
  • Tình bạn của hai bạn ấy rất thâm tình.
  • Ông ngoại có thâm giao với bác hàng xóm.
  • Cô ấy nói ít nhưng trong lời có thâm ý muốn giúp bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ giữ được mối thâm giao từ thời phổ thông đến giờ.
  • Bức thư ngắn gọn mà chan chứa thâm tình.
  • Trong câu nói tưởng như đùa, cô chủ nhiệm gửi gắm một thâm ý khích lệ.
3
Người trưởng thành
  • Giữa họ là một mối thâm giao bền bỉ.
  • Lời cảm ơn giản dị mà thâm tình, chạm đến chỗ sâu kín của người nghe.
  • Đằng sau lời khen xã giao đôi khi là thâm ý thử thách, xem đối phương phản ứng ra sao.
  • Không khí trong chùa chiều ấy thâm nghiêm, khiến bước chân cũng khẽ lại.
Nghĩa 4: Sâu độc và kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhân vật phản diện trong truyện rất thâm, luôn bày mưu hại bạn.
  • Bạn ấy cười nhưng nói năng thâm quá, làm người khác buồn.
  • Con cáo trong truyện dân gian thường thâm, hay gài bẫy các con vật khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hắn ta tỏ ra hiền lành nhưng tính tình thâm, ít ai đoán được toan tính bên trong.
  • Những lời khen thâm của cô gái khiến đối thủ mất cảnh giác.
  • Kịch bản xây nhân vật phản diện thâm, giấu mưu đến phút chót mới lộ.
3
Người trưởng thành
  • Gã đó miệng ngọt mà bụng thâm.
  • Một câu nói tưởng vu vơ nhưng đủ thâm để xô người khác vào thế khó.
  • Trong thương trường, thứ đáng sợ không phải cạnh tranh sòng phẳng mà là những nước đi thâm, đánh vào chỗ yếu nhất của đối thủ.
  • Càng giả vờ thân thiện, hắn càng lộ ra cái thâm lạnh của người quen sống sau bức màn mưu tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lạm vào một khoản tiền khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thâm Tiêu cực, chỉ hành động sử dụng tiền không thuộc quyền sở hữu một cách trái phép, gây thiếu hụt. Ví dụ: Anh ta thâm tiền công ty nên bị cho nghỉ việc.
biển thủ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, chỉ hành vi chiếm đoạt tiền bạc bất hợp pháp. Ví dụ: Anh ta đã biển thủ hàng tỉ đồng của công ty.
thụt két Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc lấy tiền từ quỹ hoặc két sắt một cách lén lút. Ví dụ: Kế toán đã thụt két một khoản lớn.
hoàn trả Trung tính, trang trọng, chỉ việc trả lại tiền hoặc tài sản đã lấy. Ví dụ: Công ty yêu cầu anh ta hoàn trả số tiền đã thâm hụt.
bù đắp Trung tính, chỉ việc thêm vào để lấp đầy khoản thiếu hụt. Ví dụ: Anh ấy phải bù đắp số tiền đã thâm vào quỹ.
Nghĩa 2: (Vật có chất liệu mềm) có màu đen hoặc ngả về đen.
Từ đồng nghĩa:
đen thâm sì
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thâm Trung tính hoặc hơi tiêu cực, chỉ màu sắc tối, gần đen, thường xuất hiện trên vật liệu mềm hoặc da. Ví dụ: Quả chuối dập để tủ lạnh vẫn thâm.
đen Trung tính, chỉ màu sắc cơ bản. Ví dụ: Vết bầm trên tay anh ấy đã chuyển sang màu đen.
thâm sì Khẩu ngữ, nhấn mạnh màu đen đậm, thường mang sắc thái tiêu cực (vết bẩn, vết thương). Ví dụ: Vết mực trên áo thâm sì lại.
trắng Trung tính, chỉ màu sắc cơ bản, đối lập với đen. Ví dụ: Làn da trắng mịn màng.
Nghĩa 3: (vch.; kết hợp hạn chế). Sâu (chỉ dùng với nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thâm Văn chương, tích cực, chỉ sự sâu sắc, thâm trầm trong ý nghĩa, tư tưởng. Ví dụ: Giữa họ là một mối thâm giao bền bỉ.
sâu sắc Trang trọng, tích cực, chỉ sự thấu đáo, có chiều sâu về tư tưởng, ý nghĩa. Ví dụ: Bài viết có nội dung sâu sắc.
thâm thuý Trang trọng, tích cực, chỉ sự sâu sắc, kín đáo, hàm ý sâu xa. Ví dụ: Lời nói của ông ấy thật thâm thúy.
nông cạn Tiêu cực, chỉ sự thiếu chiều sâu, hời hợt về tư tưởng, kiến thức. Ví dụ: Suy nghĩ của anh ta còn nông cạn.
hời hợt Tiêu cực, chỉ sự thiếu nghiêm túc, không đi sâu vào bản chất. Ví dụ: Anh ấy làm việc rất hời hợt.
Nghĩa 4: Sâu độc và kín đáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thâm Tiêu cực mạnh, chỉ tính cách hoặc hành vi độc ác, hiểm độc nhưng được che giấu tinh vi. Ví dụ: Gã đó miệng ngọt mà bụng thâm.
thâm độc Tiêu cực mạnh, chỉ sự độc ác, hiểm ác được che giấu kín đáo. Ví dụ: Hành động của hắn ta thật thâm độc.
thâm hiểm Tiêu cực mạnh, tương tự thâm độc, nhấn mạnh sự nguy hiểm, khó lường. Ví dụ: Mưu kế thâm hiểm của kẻ thù.
thẳng thắn Tích cực, chỉ tính cách trung thực, không che giấu, bộc lộ rõ ràng. Ví dụ: Anh ấy là người thẳng thắn, không giấu giếm.
chân thật Tích cực, chỉ tính cách thật thà, không giả dối, không che đậy. Ví dụ: Cô ấy có tấm lòng chân thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ màu sắc hoặc tính cách của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả màu sắc hoặc tính cách trong văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sâu sắc về màu sắc hoặc tính cách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, kín đáo hoặc có phần tiêu cực khi nói về tính cách.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc hoặc kín đáo của một vấn đề hoặc tính cách.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và minh bạch.
  • Thường kết hợp với các từ chỉ tính cách hoặc màu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "đen" hoặc "tối".
  • Khi dùng để chỉ tính cách, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thâm" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thâm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "thâm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "thâm" có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Thâm" có thể kết hợp với danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "màu thâm"), hoặc với các phó từ chỉ mức độ khi làm vị ngữ (ví dụ: "rất thâm").
sâu sắc uyên thâm đen sẫm tối đậm độc hiểm ác