Thâm độc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Độc ác một cách thâm hiểm; sâu độc.
Ví dụ:
Đó là một âm mưu thâm độc nhằm triệt hạ đối thủ.
Nghĩa: Độc ác một cách thâm hiểm; sâu độc.
1
Học sinh tiểu học
- Con sói trong truyện hiện lên thâm độc, luôn rình lúc đàn cừu sơ hở.
- Phù thủy thâm độc bày kế lừa cô bé để lấy chiếc gương thần.
- Tên cướp thâm độc giả vờ tốt bụng rồi lấy trộm đồ của mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hắn mỉm cười lịch sự, nhưng ánh mắt thâm độc đã bán đứng ý đồ của mình.
- Kế hoạch tưởng như giúp đỡ, hóa ra thâm độc, nhằm hãm hại người vô tội.
- Trong phim, kẻ phản diện thâm độc gieo nghi kỵ để nhóm bạn quay lưng với nhau.
3
Người trưởng thành
- Đó là một âm mưu thâm độc nhằm triệt hạ đối thủ.
- Lời khen bọc đường mà cắm gai, nghe xong mới thấy thâm độc đến rợn người.
- Chiến thuật thâm độc nhất không phải đòn mạnh, mà là đòn khiến đối phương tự hủy hoại mình.
- Nhận ra nụ cười thâm độc sau lớp mặt nạ tử tế, người ta mới hiểu cái giá của sự cả tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Độc ác một cách thâm hiểm; sâu độc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thâm độc | mạnh, sắc thái tiêu cực, có tính mưu mô; trung tính-văn viết Ví dụ: Đó là một âm mưu thâm độc nhằm triệt hạ đối thủ. |
| hiểm độc | mạnh, tiêu cực, trung tính; nhấn hiểm kế kèm độc ác Ví dụ: Âm mưu của hắn quá hiểm độc. |
| ác độc | mạnh, tiêu cực, phổ thông; nhấn độ ác dữ Ví dụ: Bà ta nổi tiếng ác độc với người làm. |
| độc địa | mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ–văn nói; hay dùng cho lời nói/âm mưu cay độc Ví dụ: Cô ấy buông lời độc địa với bạn cùng lớp. |
| nhân hậu | mức độ mạnh đối lập, tích cực, trung tính–trang trọng Ví dụ: Bà lão nổi tiếng nhân hậu với xóm làng. |
| hiền lành | nhẹ–trung tính, tích cực, khẩu ngữ; đối lập về tính khí không hại người Ví dụ: Anh ấy rất hiền lành, chẳng nỡ làm ai buồn. |
| tốt bụng | nhẹ, tích cực, khẩu ngữ; thiên về lòng tốt Ví dụ: Cô chủ quán tốt bụng giúp đỡ khách lạ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về hành vi của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về hành vi hoặc chính sách có ý đồ xấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật có tính cách xấu xa, mưu mô.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm và ác ý của hành vi.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự ác ý khác như "xảo quyệt" hay "gian ác".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thâm độc", "quá thâm độc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".





