Ác tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lòng dạ độc ác.
Ví dụ:
Hành động đó xuất phát từ ác tâm rõ ràng.
Nghĩa: Lòng dạ độc ác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy có ác tâm khi giấu đồ chơi của em.
- Người có ác tâm thường làm điều không tốt.
- Đừng bao giờ có ác tâm với ai cả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những lời nói đầy ác tâm có thể làm tổn thương người khác sâu sắc.
- Kẻ gây ra tội ác thường bị thúc đẩy bởi ác tâm sâu xa.
- Dù bị đối xử tệ bạc, cô ấy vẫn không để ác tâm nảy sinh trong lòng.
3
Người trưởng thành
- Hành động đó xuất phát từ ác tâm rõ ràng.
- Ác tâm là mầm mống của mọi tội lỗi, gieo rắc đau khổ cho nhân loại.
- Đôi khi, chính sự ghen ghét mù quáng đã nuôi dưỡng ác tâm trong lòng người.
- Để vượt qua những thử thách, chúng ta cần loại bỏ mọi ác tâm và hướng tới điều thiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lòng dạ độc ác.
Từ đồng nghĩa:
lòng độc
Từ trái nghĩa:
thiện tâm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ác tâm | Chỉ ý định xấu xa, độc ác từ sâu bên trong, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, lên án. Ví dụ: Hành động đó xuất phát từ ác tâm rõ ràng. |
| lòng độc | Trung tính, chỉ sự độc ác trong tâm tính. Ví dụ: Hắn nuôi lòng độc với những người đã giúp đỡ mình. |
| thiện tâm | Trang trọng, chỉ tấm lòng tốt lành, nhân ái. Ví dụ: Người có thiện tâm luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về ý định xấu của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật phản diện hoặc tình huống xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý định xấu của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ác ý" nhưng "ác tâm" nhấn mạnh hơn về lòng dạ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc gây xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ác tâm của hắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "độc ác"), động từ (như "có"), hoặc các từ chỉ sở hữu (như "của").





