Thụt két

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy cắp tiền trong quỹ công do mình giữ.
Ví dụ: Kế toán thụt két, công ty lập tức báo công an.
Nghĩa: Lấy cắp tiền trong quỹ công do mình giữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thủ quỹ thụt két nên bị phát hiện.
  • Bạn Lan nói không được thụt két của lớp.
  • Ai thụt két của đội bóng sẽ bị cô giáo nhắc nhở rất nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người quản lý phòng vé thụt két, cuối cùng bị kiểm tra sổ sách lộ ra.
  • Cậu chuyện đó cảnh báo: chỉ một lần thụt két cũng đủ mất hết niềm tin.
  • Anh ta thụt két của câu lạc bộ, tưởng không ai biết vì số tiền nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Kế toán thụt két, công ty lập tức báo công an.
  • Tham vọng nhỏ nhen dễ đẩy người ta đến chỗ thụt két rồi trượt dài trong dối trá.
  • Một khi đã thụt két, mối quan hệ đồng nghiệp rạn nứt khó hàn gắn.
  • Cơn cám dỗ trước ngăn kéo tiền khiến anh ta dao động, rồi chọn con đường thụt két.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy cắp tiền trong quỹ công do mình giữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thụt két mạnh; sắc thái tiêu cực, pháp lý/khẩu ngữ; hàm ý lợi dụng chức trách Ví dụ: Kế toán thụt két, công ty lập tức báo công an.
tham ô trang trọng, pháp lý; mức mạnh, bao quát hành vi chiếm đoạt công quỹ Ví dụ: Ông ta bị khởi tố về tội tham ô hàng tỷ đồng.
biển thủ trang trọng, pháp lý; trung tính lạnh; nhấn vào chiếm đoạt tài sản được giao quản lý Ví dụ: Kế toán trưởng bị cáo buộc biển thủ quỹ cơ quan.
hoàn trả trung tính; hành vi trả lại tiền đã giữ/nhận; đối lập thực hành Ví dụ: Sau kiểm tra, anh ấy đã hoàn trả toàn bộ khoản tiền giữ hộ.
bảo toàn trang trọng; nhấn giữ gìn nguyên vẹn tài sản được giao Ví dụ: Thủ quỹ có trách nhiệm bảo toàn tiền quỹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành vi tham ô, biển thủ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về tội phạm kinh tế hoặc tham nhũng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kế toán khi nói về hành vi gian lận.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Phổ biến trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ hành vi biển thủ, tham ô trong các tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc quỹ công.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi trộm cắp khác, cần chú ý ngữ cảnh tài chính.
  • Khác biệt với "ăn cắp" ở chỗ "thụt két" chỉ hành vi của người có trách nhiệm quản lý quỹ.
  • Cần chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thụt két tiền quỹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tiền bạc hoặc quỹ, ví dụ: "thụt két ngân sách".