Ăn cắp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy của người một cách lén lút, thường nhằm lúc sơ hở.
Ví dụ:
Anh ta bị bắt vì tội ăn cắp tài liệu mật của công ty đối thủ.
Nghĩa: Lấy của người một cách lén lút, thường nhằm lúc sơ hở.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ không nên ăn cắp đồ chơi của bạn khác.
- Kẻ xấu đã ăn cắp chiếc xe đạp của chú hàng xóm.
- Mẹ dạy em không được ăn cắp bất cứ thứ gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hành vi ăn cắp vặt trong siêu thị có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
- Cậu bé đã ăn cắp ý tưởng từ bài văn của bạn để nộp cho cô giáo.
- Việc ăn cắp thông tin cá nhân trên mạng là một tội ác đáng lên án.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị bắt vì tội ăn cắp tài liệu mật của công ty đối thủ.
- Đôi khi, người ta ăn cắp không chỉ vì nghèo đói mà còn vì lòng tham vô đáy.
- Ăn cắp thời gian của người khác bằng những cuộc họp vô bổ cũng là một dạng thiếu tôn trọng.
- Xã hội cần có những biện pháp mạnh mẽ để ngăn chặn nạn ăn cắp vặt, vốn đang gây nhức nhối ở nhiều nơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy của người một cách lén lút, thường nhằm lúc sơ hở.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn cắp | Hành vi tiêu cực, lén lút, vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục, đôi khi mang sắc thái khinh miệt. Ví dụ: Anh ta bị bắt vì tội ăn cắp tài liệu mật của công ty đối thủ. |
| trộm | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Anh ta đã trộm chiếc xe đạp. |
| đánh cắp | Trung tính, phổ biến, có sắc thái trang trọng hơn 'ăn cắp', thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Tên trộm đã đánh cắp nhiều tài liệu mật. |
| chôm | Khẩu ngữ, thân mật, đôi khi mang sắc thái đùa cợt hoặc coi nhẹ hành vi. Ví dụ: Nó chôm cái bút của tôi. |
| cuỗm | Khẩu ngữ, có sắc thái mạnh hơn 'chôm', thường dùng khi vật bị lấy có giá trị hoặc hành vi diễn ra nhanh gọn. Ví dụ: Hắn ta cuỗm mất ví tiền của tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi trộm cắp trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về tội phạm hoặc các vấn đề xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi không đúng đắn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ hành vi trộm cắp một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự, có thể thay bằng "trộm cắp".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả hành vi cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trộm cắp", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Ăn cắp" thường mang tính chất lén lút, không công khai.
- Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã ăn cắp", "đang ăn cắp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị lấy cắp, ví dụ: "ăn cắp tiền", "ăn cắp xe".





