Thâm thuý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất sâu sắc về tư tưởng.
Ví dụ:
Nhận xét của anh rất thâm thuý, trúng ngay trọng tâm vấn đề.
Nghĩa: Rất sâu sắc về tư tưởng.
1
Học sinh tiểu học
- Câu nói của bà rất thâm thuý, nghe xong em hiểu điều tốt nên làm.
- Thầy kể một chuyện ngắn mà thâm thuý, giúp em biết quý bạn bè.
- Bạn ấy nói ít nhưng ý rất thâm thuý, làm cả lớp suy nghĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài phát biểu thâm thuý của cô hiệu trưởng khiến chúng em nhìn lại cách học của mình.
- Trong truyện ngắn, tác giả dùng hình ảnh giản dị để gửi gắm thông điệp thâm thuý về lòng nhân ái.
- Bạn lớp trưởng góp ý thâm thuý, không nặng lời mà ai cũng nhận ra điều cần sửa.
3
Người trưởng thành
- Nhận xét của anh rất thâm thuý, trúng ngay trọng tâm vấn đề.
- Ông cụ nói một câu thâm thuý, nghe nhẹ mà soi rõ nỗi người đi làm.
- Bài nghiên cứu gọn gàng nhưng thâm thuý, mở thêm cánh cửa suy nghĩ cho tôi.
- Giữa buổi tiệc rộn ràng, chị chỉ cười và buông một lời thâm thuý, đủ khiến không khí chùng lại rồi sáng ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất sâu sắc về tư tưởng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thâm thuý | mạnh, trang trọng/văn chương, sắc thái khen ngợi, thiên về trí tuệ chiều sâu Ví dụ: Nhận xét của anh rất thâm thuý, trúng ngay trọng tâm vấn đề. |
| sâu sắc | trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Nhận định của cô ấy rất sâu sắc. |
| thâm viễn | trang trọng/văn chương; sắc thái triết lý, uyên áo Ví dụ: Tư tưởng của ông mang tầm nhìn thâm viễn. |
| uyên áo | văn chương; gợi chiều sâu khó lĩnh hội Ví dụ: Lời bàn uyên áo khiến người nghe phải suy ngẫm. |
| nông cạn | trung tính; đánh giá chê, mức độ đối lập trực tiếp Ví dụ: Lập luận ấy khá nông cạn. |
| hời hợt | khẩu ngữ–trung tính; chê, bề ngoài, ít suy tư Ví dụ: Cách nhìn đó quá hời hợt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất sâu sắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận sâu sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để miêu tả tác phẩm có chiều sâu tư tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc, tinh tế trong tư tưởng.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Phong cách trang trọng, không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc, tinh tế của một ý tưởng hay tác phẩm.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc sâu sắc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tư tưởng, ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sâu sắc khác như "sâu sắc", cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác nặng nề.
- Chú ý đến sự phù hợp về ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thâm thuý", "cực kỳ thâm thuý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "ý kiến thâm thuý".





