Quyết liệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết sức mạnh mẽ, tỏ ra kiên quyết đến cùng trong hoạt động đấu tranh, chống đối.
Ví dụ:
Chính phủ đã có những biện pháp quyết liệt để kiểm soát dịch bệnh.
Nghĩa: Hết sức mạnh mẽ, tỏ ra kiên quyết đến cùng trong hoạt động đấu tranh, chống đối.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn nhỏ chơi kéo co rất quyết liệt.
- Chú công an đã quyết liệt bắt kẻ trộm.
- Đội bóng của em đã thi đấu rất quyết liệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu diễn ra rất quyết liệt giữa các nhà khoa học.
- Anh ấy đã quyết liệt bảo vệ quan điểm của mình trước mọi lời phản đối.
- Để đạt được mục tiêu, chúng ta cần có ý chí quyết liệt và không ngừng nỗ lực.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ đã có những biện pháp quyết liệt để kiểm soát dịch bệnh.
- Trong kinh doanh, sự cạnh tranh quyết liệt đòi hỏi doanh nghiệp phải luôn đổi mới và thích nghi.
- Đôi khi, để bảo vệ lẽ phải, chúng ta phải đấu tranh một cách quyết liệt, không khoan nhượng.
- Tình yêu thương con cái đã giúp người mẹ vượt qua mọi khó khăn một cách quyết liệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ mạnh mẽ, kiên quyết của ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết mô tả sự đấu tranh, phản đối hoặc các biện pháp mạnh mẽ của tổ chức, cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, quyết tâm trong các tác phẩm văn học, kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết tâm, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh sự kiên quyết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm, không lùi bước trong hành động hoặc quan điểm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, mềm mỏng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thái độ để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "mạnh mẽ" hoặc "kiên quyết" nhưng "quyết liệt" thường mang ý nghĩa mạnh hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác quá mức cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quyết liệt", "quyết liệt hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





