Làn sóng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sóng xô nối tiếp nhau tạo thành từng lớp có bề mặt hình uốn lượn.
Ví dụ: Bờ cát ướt mịn dưới chân, làn sóng cứ thế đắp bồi rồi rút.
2.
danh từ
Bước sóng vô tuyến điện.
Ví dụ: Đài chuyển kênh, thiết bị lập tức khóa vào làn sóng mong muốn.
Nghĩa 1: Sóng xô nối tiếp nhau tạo thành từng lớp có bề mặt hình uốn lượn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt hồ gợn lên những làn sóng nhỏ khi gió thổi.
  • Con thuyền lắc nhẹ theo từng làn sóng.
  • Cậu bé ném viên sỏi, làn sóng tròn lan ra xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió biển nổi lên, những làn sóng bạc đầu rượt nhau vào bờ.
  • Chiếc xuồng chao nghiêng theo làn sóng dồn dập sau cơn mưa.
  • Mặt hồ lăn tăn, làn sóng loang ra như những vòng tay mở rộng.
3
Người trưởng thành
  • Bờ cát ướt mịn dưới chân, làn sóng cứ thế đắp bồi rồi rút.
  • Đêm vắng, làn sóng vỗ đều như nhịp thở của biển.
  • Mỗi làn sóng đập vào ghềnh đá, vỡ tung thành dải bọt trắng.
  • Nhìn những làn sóng nối nhau, tôi hiểu biển luôn thay đổi mà vẫn bền bỉ.
Nghĩa 2: Bước sóng vô tuyến điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Đài phát thanh dùng làn sóng để truyền giọng nói đi xa.
  • Chiếc radio bắt được làn sóng nên phát nhạc rõ ràng.
  • Thầy bảo, muốn nghe kênh khác phải xoay để tìm đúng làn sóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi điều chỉnh núm tần số, radio dò tìm đúng làn sóng phát thanh.
  • Điện thoại kết nối mạng nhờ những làn sóng vô hình truyền qua không khí.
  • Máy bộ đàm chỉ liên lạc ổn khi hai bên dùng cùng làn sóng.
3
Người trưởng thành
  • Đài chuyển kênh, thiết bị lập tức khóa vào làn sóng mong muốn.
  • Giữa đô thị dày đặc tín hiệu, các làn sóng chồng lấn dễ gây nhiễu.
  • Kỹ sư tối ưu ăng-ten để phù hợp với làn sóng mà hệ thống khai thác.
  • Trong đêm, tôi xoay chiếc radio cũ, lắng nghe một làn sóng xa xôi vượt qua bầu trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sóng xô nối tiếp nhau tạo thành từng lớp có bề mặt hình uốn lượn.
Nghĩa 2: Bước sóng vô tuyến điện.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làn sóng Thuật ngữ khoa học, chỉ sự lan truyền của năng lượng dưới dạng sóng điện từ. Trung tính, chuyên ngành. Ví dụ: Đài chuyển kênh, thiết bị lập tức khóa vào làn sóng mong muốn.
sóng Trung tính, chuyên ngành, dùng để chỉ sự lan truyền của năng lượng dưới dạng sóng điện từ. Ví dụ: Đài phát thanh truyền đi những sóng radio.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên hoặc các xu hướng xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về khoa học, công nghệ, hoặc các bài báo phân tích xu hướng xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, biểu cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến sóng vô tuyến hoặc các hiện tượng vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể trở nên biểu cảm trong văn chương.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc xu hướng xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sóng hoặc xu hướng.
  • Có thể thay thế bằng từ "xu hướng" khi nói về các phong trào xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sóng" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "xu hướng" ở chỗ "làn sóng" thường mang tính liên tục và mạnh mẽ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một làn sóng", "làn sóng mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "làn sóng lớn", "làn sóng lan rộng".