Xu thế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chiều hướng phát triển hợp quy luật.
Ví dụ: Giáo dục chuyển dần sang học chủ động là một xu thế tất yếu.
2.
danh từ
Hướng hoạt động, phát triển chung, chủ đạo trong một thời gian nào đó.
Ví dụ: Thị trường có xu thế chuộng hàng nội địa trong giai đoạn này.
Nghĩa 1: Chiều hướng phát triển hợp quy luật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây non vươn lên theo xu thế tìm ánh sáng.
  • Mùa xuân đến, cây cối nảy mầm là xu thế của tự nhiên.
  • Nước chảy từ cao xuống thấp là xu thế quen thuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dân số ở thành phố tăng lên là xu thế khi nhiều người lên đây làm việc.
  • Khí hậu ấm dần lên là xu thế mà khoa học đang ghi nhận.
  • Trong học tập, chăm chỉ lâu dài sẽ tạo xu thế tiến bộ rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Giáo dục chuyển dần sang học chủ động là một xu thế tất yếu.
  • Sản xuất xanh nổi lên như xu thế được thúc đẩy bởi nhu cầu sống bền vững.
  • Trong tổ chức, sự minh bạch hình thành xu thế khi thông tin ngày càng mở.
  • Khi công nghệ chín muồi, tự động hóa trở thành xu thế khó đảo ngược.
Nghĩa 2: Hướng hoạt động, phát triển chung, chủ đạo trong một thời gian nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Năm nay, lớp em có xu thế đọc sách tranh nhiều hơn.
  • Trong câu lạc bộ, bạn nhỏ có xu thế chọn trò chơi ngoài trời.
  • Ở sân trường, xu thế là đổi bóng đá sang bóng rổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong trường, xu thế tham gia các nhóm thiện nguyện nổi bật hơn trước.
  • Trên mạng, xu thế làm video ngắn lan rất nhanh.
  • Trong lớp, xu thế học theo nhóm đang dẫn dắt cách ôn bài.
3
Người trưởng thành
  • Thị trường có xu thế chuộng hàng nội địa trong giai đoạn này.
  • Trong công ty, xu thế làm việc linh hoạt đang chi phối lịch trình.
  • Trên truyền thông, xu thế kể chuyện cá nhân dẫn mạch nhiều chiến dịch.
  • Trong nghiên cứu, xu thế liên ngành giữ vai trò chủ đạo một thời gian gần đây.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chiều hướng phát triển hợp quy luật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nghịch thế thoái trào
Từ Cách sử dụng
xu thế trung tính, trang trọng, dùng trong học thuật/chính luận Ví dụ: Giáo dục chuyển dần sang học chủ động là một xu thế tất yếu.
khuynh hướng trung tính, phổ thông; thay thế được đa số ngữ cảnh học thuật Ví dụ: Khuynh hướng tất yếu của nền kinh tế là hội nhập.
xu hướng trung tính, báo chí/học thuật; rất gần nghĩa Ví dụ: Xu hướng phát triển của thị trường là số hoá.
nghịch thế trang trọng, văn bản phân tích; đối lập với xu thế quy luật Ví dụ: Chính sách đi ngược nghịch thế sẽ sớm thất bại.
thoái trào trung tính, báo chí; chỉ sự đi xuống trái chiều xu thế tăng trưởng Ví dụ: Ngành than đang bước vào thoái trào.
Nghĩa 2: Hướng hoạt động, phát triển chung, chủ đạo trong một thời gian nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nghịch lưu lệch dòng
Từ Cách sử dụng
xu thế trung tính, báo chí/chính luận; nhấn mạnh tính chủ đạo, đương thời Ví dụ: Thị trường có xu thế chuộng hàng nội địa trong giai đoạn này.
xu hướng trung tính, phổ biến; dùng rộng rãi trong truyền thông Ví dụ: Xu hướng tiêu dùng xanh đang nổi bật.
khuynh hướng trang trọng hơn, phân tích; dùng được trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Khuynh hướng đầu tư dịch chuyển sang công nghệ sạch.
trào lưu trung tính, gần khẩu ngữ khi nói về văn hoá/xã hội; hơi rộng nhưng thường trùng ngữ cảnh Ví dụ: Trào lưu làm việc từ xa lan rộng sau đại dịch.
nghịch lưu trang trọng, thuật ngữ xã hội/văn hoá; chỉ dòng đi ngược trào lưu/chủ lưu Ví dụ: Phong cách này đi theo nghịch lưu của thị trường.
lệch dòng trung tính, phân tích; chỉ hướng đi khác với dòng chủ đạo Ví dụ: Chiến lược lệch dòng khiến sản phẩm khó bắt nhịp xu thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các xu hướng phổ biến trong xã hội, thời trang, công nghệ, v.v.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo về kinh tế, xã hội, chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu về xu hướng phát triển công nghệ, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung tính, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản phân tích, báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự phát triển theo một hướng nhất định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể, chi tiết về từng yếu tố riêng lẻ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "kinh tế", "xã hội", "công nghệ" để làm rõ phạm vi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xu hướng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Xu thế" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao quát hơn so với "xu hướng".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc lĩnh vực cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xu thế phát triển", "xu thế thị trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, hiện đại), động từ (thay đổi, phát triển) và các danh từ khác (thị trường, kinh tế).