Dòng chảy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khối chất lỏng, chất khí di chuyển liên tục.
Ví dụ: Dòng chảy của con kênh dẫn nước về ruộng đúng mùa.
Nghĩa: Khối chất lỏng, chất khí di chuyển liên tục.
1
Học sinh tiểu học
  • Dòng chảy của con suối róc rách qua sân trường.
  • Em thả chiếc lá, dòng chảy đưa lá trôi đi xa.
  • Gió mạnh làm dòng chảy của mương nước xiêu sang một bên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, dòng chảy trên mặt đường cuốn theo lá khô và bụi đất.
  • Con thuyền nhỏ chao nhẹ theo dòng chảy của con sông lặng.
  • Trong phòng thí nghiệm, khói màu cho thấy dòng chảy của không khí qua ống kính.
3
Người trưởng thành
  • Dòng chảy của con kênh dẫn nước về ruộng đúng mùa.
  • Anh đặt chân xuống suối, cảm được dòng chảy mát lạnh ôm quanh cổ chân.
  • Trên cao, dòng chảy của không khí đổi hướng, báo hiệu cơn áp thấp sắp tới.
  • Đêm yên, tôi ngồi nghe dòng chảy lặng lẽ dưới cầu, như nhịp thở của thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khối chất lỏng, chất khí di chuyển liên tục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dòng chảy Trung tính, miêu tả, dùng trong ngữ cảnh khoa học, địa lý hoặc đời sống hàng ngày để chỉ sự vận động liên tục của chất lỏng, chất khí. Ví dụ: Dòng chảy của con kênh dẫn nước về ruộng đúng mùa.
dòng Trung tính, miêu tả sự di chuyển liên tục của chất lỏng. Ví dụ: Dòng nước lũ cuồn cuộn chảy.
luồng Trung tính, miêu tả sự di chuyển liên tục của chất lỏng, chất khí hoặc các yếu tố vô hình khác. Ví dụ: Một luồng gió mát thổi qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khoa học tự nhiên, môi trường hoặc kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự chuyển động liên tục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như thủy văn, khí tượng, kỹ thuật cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sự di chuyển của chất lỏng hoặc khí trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về các chủ đề liên quan.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại dòng chảy (ví dụ: dòng chảy nước, dòng chảy không khí).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chuyển động khác như "dòng nước" hay "luồng khí".
  • Khác biệt với "dòng nước" ở chỗ "dòng chảy" nhấn mạnh vào sự chuyển động liên tục.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dòng chảy mạnh", "dòng chảy xiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, xiết), động từ (tạo ra, điều chỉnh), và lượng từ (một, nhiều).
chảy trôi dòng luồng mạch sông suối kênh rạch nước