Chiều hướng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hướng phát triển của sự việc, sự vật.
Ví dụ:
Công việc đang đi theo chiều hướng thuận lợi.
Nghĩa: Hướng phát triển của sự việc, sự vật.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn rau đang lớn lên theo chiều hướng tốt, lá xanh mướt.
- Tổ của lớp tiến bộ theo chiều hướng vui: ai cũng chăm học hơn.
- Thời tiết đổi sang chiều hướng nắng ấm, sân trường rộn ràng trở lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng của trường có chiều hướng khởi sắc khi luyện tập đều và gắn kết hơn.
- Dự án khoa học nhỏ của nhóm em cho thấy chiều hướng tích cực sau lần thử nghiệm mới.
- Cuộc trò chuyện giữa bạn bè chuyển sang chiều hướng hòa giải, ai cũng chịu lắng nghe.
3
Người trưởng thành
- Công việc đang đi theo chiều hướng thuận lợi.
- Thị trường có chiều hướng phục hồi, nhưng nhà đầu tư vẫn giữ sự thận trọng.
- Mối quan hệ ấy đổi chiều hướng khi cả hai học cách nói thật với nhau.
- Những thay đổi nhỏ trong thói quen cho thấy chiều hướng cải thiện sức khỏe rõ rệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hướng phát triển của sự việc, sự vật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiều hướng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự phát triển, diễn biến của sự vật, sự việc. Ví dụ: Công việc đang đi theo chiều hướng thuận lợi. |
| xu hướng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự phát triển, thay đổi theo một hướng nhất định. Ví dụ: Xu hướng thời trang năm nay là màu pastel. |
| khuynh hướng | Trung tính, hơi trang trọng, thường dùng trong các lĩnh vực xã hội, tư tưởng. Ví dụ: Khuynh hướng chính trị của giới trẻ đang thay đổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả xu hướng hoặc sự phát triển của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ ra xu hướng phát triển của một hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả xu hướng hoặc sự phát triển của một sự việc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "xu hướng" nếu cần thiết.
- Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xu hướng" nhưng "chiều hướng" thường mang tính khái quát hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp như giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiều hướng phát triển", "chiều hướng tích cực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ định hướng như "phát triển", "thay đổi".





