Tiến trình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quá trình tiến triển.
Ví dụ:
Tiến trình diễn ra chậm mà chắc.
2.
danh từ
Quá trình tiến hành.
Ví dụ:
Tiến trình họp đã được gửi trong thư mời.
Nghĩa 1: Quá trình tiến triển.
1
Học sinh tiểu học
- Cây non lớn lên theo tiến trình tự nhiên.
- Vết thương lành dần, đúng tiến trình bác sĩ nói.
- Con sâu hóa bướm theo một tiến trình rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án trồng cây cho thấy tiến trình cải thiện môi trường qua từng mùa.
- Sau nhiều buổi tập, tiến trình hồi phục của cậu ấy hiện lên qua từng bước chạy vững hơn.
- Tiến trình trưởng thành không ồn ào, nhưng dấu vết nằm ở cách ta suy nghĩ chín chắn hơn.
3
Người trưởng thành
- Tiến trình diễn ra chậm mà chắc.
- Trong tiến trình thay đổi thói quen, sự kiên trì thường thắng sự nôn nóng.
- Nhìn lại, tiến trình trưởng thành của mỗi người là một đường cong nhiều khúc quanh.
- Tiến trình cải tổ chỉ bền khi mọi người cùng chia sẻ mục tiêu.
Nghĩa 2: Quá trình tiến hành.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giải thích tiến trình làm thí nghiệm từng bước.
- Cả lớp nghe quy định về tiến trình thi vẽ.
- Chúng mình thống nhất tiến trình dọn lớp: nhặt rác, lau bàn, quét nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em lập kế hoạch và ghi rõ tiến trình thực hiện bài dự án.
- Trọng tài thông báo tiến trình trận đấu để khán giả nắm.
- Câu lạc bộ đăng lịch, mô tả tiến trình tuyển thành viên theo các vòng.
3
Người trưởng thành
- Tiến trình họp đã được gửi trong thư mời.
- Hồ sơ cần nộp theo đúng tiến trình xử lý của cơ quan.
- Kỹ sư trình bày tiến trình triển khai, ai phụ trách, mốc nào kiểm tra.
- Khi tiến trình bị nghẽn ở một khâu, việc còn lại sẽ chậm dây chuyền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quá trình tiến triển.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiến trình | trung tính, trang trọng; dùng trong khoa học/quản trị; sắc thái khái quát Ví dụ: Tiến trình diễn ra chậm mà chắc. |
| quá trình | trung tính, phổ dụng; bao quát tương tự Ví dụ: Quá trình/tiến trình đô thị hóa diễn ra nhanh. |
| đình trệ | trung tính→tiêu cực; chỉ sự đứng lại, không tiến triển Ví dụ: Dự án rơi vào đình trệ, tiến trình bị ngưng. |
| trì trệ | trung tính→tiêu cực; tiến triển chậm chạp Ví dụ: Tiến trình cải cách còn trì trệ. |
| bế tắc | tiêu cực, mạnh; không còn lối tiến triển Ví dụ: Tiến trình đàm phán lâm vào bế tắc. |
| đảo ngược | trung tính, kỹ thuật; chuyển ngược chiều tiến triển Ví dụ: Tiến trình đang bị đảo ngược vì quyết định mới. |
Nghĩa 2: Quá trình tiến hành.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiến trình | trung tính, trang trọng; nhấn mạnh chuỗi bước thực hiện công việc Ví dụ: Tiến trình họp đã được gửi trong thư mời. |
| quy trình | trang trọng, kỹ thuật; nhấn mạnh các bước thực hiện Ví dụ: Tiến trình/Quy trình phê duyệt gồm ba bước. |
| trình tự | trang trọng; nhấn mạnh thứ tự các bước Ví dụ: Tiến trình/Trình tự thi công cần tuân thủ nghiêm ngặt. |
| đình chỉ | trang trọng; chấm dứt việc tiến hành Ví dụ: Tiến trình bị đình chỉ do vi phạm an toàn. |
| gián đoạn | trung tính; tạm ngưng giữa chừng Ví dụ: Tiến trình thi công bị gián đoạn vì mưa. |
| ngưng trệ | trung tính→tiêu cực; dừng lại, không vận hành Ví dụ: Tiến trình sản xuất ngưng trệ vì thiếu nguyên liệu. |
| hoãn | trung tính; lùi thời điểm tiến hành Ví dụ: Tiến trình triển khai bị hoãn đến tuần sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "quá trình" thay thế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các giai đoạn trong một kế hoạch hoặc dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để mô tả các bước hoặc giai đoạn cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết các bước hoặc giai đoạn của một sự việc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "quá trình" để dễ hiểu hơn.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quá trình", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Tiến trình" thường nhấn mạnh sự tiến triển theo từng bước, trong khi "quá trình" có thể bao hàm cả sự phát triển tổng thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiến trình phát triển", "tiến trình học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "tiến trình nhanh chóng", "tiến trình diễn ra".





