Tiến độ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhịp độ tiến hành công việc.
Ví dụ:
Chúng ta cần theo sát tiến độ để kịp thời hạn.
Nghĩa: Nhịp độ tiến hành công việc.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm bạn em vẽ tranh nhanh, nên tiến độ của lớp rất tốt.
- Cô giáo nhắc cả lớp giữ đúng tiến độ làm bài.
- Bố nói thợ xây làm đúng tiến độ nên nhà sẽ xong sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án trồng cây của câu lạc bộ bị chậm vì mưa, nên tiến độ tụi mình phải điều chỉnh.
- Thầy giao hạn nộp báo cáo, mình chia việc để giữ tiến độ đều mỗi ngày.
- Khi cả đội bàn bạc rõ ràng, tiến độ làm video lên hẳn.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần theo sát tiến độ để kịp thời hạn.
- Tiến độ chỉ trôi chảy khi đầu việc rõ và người phụ trách sẵn sàng.
- Nếu quyết định cứ lưỡng lự, tiến độ sẽ rơi vào trạng thái dẫm chân tại chỗ.
- Tôi cập nhật tiến độ mỗi chiều để phát hiện nút thắt và tháo gỡ ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhịp độ tiến hành công việc.
Từ đồng nghĩa:
tiến trình nhịp độ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiến độ | trung tính, hành chính–chuyên môn, không biểu cảm Ví dụ: Chúng ta cần theo sát tiến độ để kịp thời hạn. |
| tiến trình | trung tính, chuyên môn; bao quát quá trình nhưng thường dùng thay cho “tiến độ” trong bối cảnh quản lý dự án Ví dụ: Tiến trình/tiến độ dự án đang chậm so với kế hoạch. |
| nhịp độ | trung tính, khái quát; dùng được khi nói về tốc độ làm việc Ví dụ: Nhịp độ/tiến độ công việc cần được đẩy nhanh. |
| đình trệ | mạnh, tiêu cực, hành chính–báo chí; trạng thái tiến độ gần như dừng Ví dụ: Tiến độ dự án đã bị đình trệ do thiếu vốn. |
| trì trệ | trung tính→tiêu cực, hành chính; tiến độ ì ạch, chậm kéo dài Ví dụ: Tiến độ thi công đang trì trệ vì thủ tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tiến trình công việc hàng ngày, dự án cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, kế hoạch công việc, bài viết phân tích tiến trình dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý dự án, xây dựng, sản xuất để chỉ tiến trình thực hiện công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc đánh giá tiến trình thực hiện công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc giai đoạn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiến trình"; "tiến độ" nhấn mạnh nhịp độ, còn "tiến trình" nhấn mạnh quá trình.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ hoàn thành công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiến độ công việc", "tiến độ dự án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhanh, chậm), động từ (đạt, theo dõi), và các danh từ khác (công việc, dự án).






Danh sách bình luận