Quá trình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những hiện tượng nối tiếp nhau trong thời gian, theo một trình tự nhất định của một sự việc nào đó.
Ví dụ:
Dự án thành công nhờ quản lý tốt toàn bộ quá trình.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những hiện tượng nối tiếp nhau trong thời gian, theo một trình tự nhất định của một sự việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bông hoa nở theo một quá trình, từ nụ đến bung cánh.
- Làm chiếc diều cũng là một quá trình: cắt giấy, dán khung, buộc dây.
- Em lớn lên qua quá trình: biết lẫy, biết bò, rồi biết chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nấu ăn là một quá trình đòi hỏi chuẩn bị, nêm nếm và canh lửa đúng lúc.
- Học một ngoại ngữ là quá trình tích lũy từng ngày, không thể vội vàng.
- Vết thương lành lại theo quá trình của cơ thể, cần thời gian và chăm sóc.
3
Người trưởng thành
- Dự án thành công nhờ quản lý tốt toàn bộ quá trình.
- Tình yêu cũng là quá trình nhận ra, chấp nhận và bồi đắp lẫn nhau.
- Sự trưởng thành là quá trình lột xác khỏi những thói quen cũ, không phải cú nhảy đột ngột.
- Chữa lành tâm hồn là quá trình quay về với chính mình, từng bước nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổng thể nói chung những hiện tượng nối tiếp nhau trong thời gian, theo một trình tự nhất định của một sự việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quá trình | trung tính, trang trọng–khoa học; phạm vi rộng, khái quát Ví dụ: Dự án thành công nhờ quản lý tốt toàn bộ quá trình. |
| tiến trình | trung tính, trang trọng; dùng trong hành chính/khoa học, mức độ tương đương Ví dụ: Tiến trình cải cách đang diễn ra theo kế hoạch. |
| kết quả | trung tính; đối lập theo cặp quá trình–kết quả trong khoa học/giáo dục Ví dụ: Nghiên cứu tách bạch giữa quá trình và kết quả học tập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tiến trình" hoặc "diễn biến".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để mô tả các bước hoặc giai đoạn của một sự việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ khác để tạo hình ảnh sinh động hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các bước trong quy trình công việc hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả các bước hoặc giai đoạn của một sự việc một cách khách quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt sinh động hoặc cảm xúc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "quá trình phát triển").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiến trình" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt cảm xúc hoặc hình ảnh.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quá trình phát triển", "quá trình học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "quá trình dài", "quá trình nghiên cứu".





