Bước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đặt chân tới một chỗ khác để di chuyển thân thể tới đó.
2.
động từ
(dùng trước qua, sang, vào, tới) Chuyển giai đoạn.
3.
danh từ
Động tác bước đi.
4.
danh từ
Khoảng cách giữa hai chân khi bước.
5.
danh từ
Phần chia nhỏ của một quá trình; giai đoạn.
6.
danh từ
Hoàn cảnh gặp phải, coi như một giai đoạn nhỏ trong cuộc đời.
7.
danh từ
(chuyên môn) Khoảng cách giữa hai phần tử kề nhau trong một dãy phần tử cùng loại. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động di chuyển hoặc chuyển giai đoạn trong cuộc sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các giai đoạn trong một quá trình hoặc kế hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự di chuyển hoặc tiến triển trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ khoảng cách giữa các phần tử trong một dãy.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "bước" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, từ thông dụng trong nhiều ngữ cảnh.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động di chuyển hoặc các giai đoạn trong một quá trình.
- Tránh dùng "bước" khi cần diễn tả chi tiết cụ thể hơn về hành động di chuyển, có thể thay bằng từ "đi" hoặc "tiến".
- "Bước" có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ giai đoạn như "bước đầu", "bước tiếp theo".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "bước" với "đi" khi chỉ hành động di chuyển, cần chú ý ngữ cảnh.
- "Bước" có thể mang nghĩa trừu tượng khi chỉ giai đoạn, cần phân biệt với nghĩa cụ thể về di chuyển.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý kết hợp "bước" với các từ chỉ phương hướng hoặc giai đoạn phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bước" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bước" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "bước" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bước qua", "bước vào". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "một", "hai", ví dụ: "một bước", "hai bước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "bước" thường kết hợp với các trạng từ chỉ hướng như "qua", "vào", "tới". Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các lượng từ như "một", "hai".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





