Ngoáy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thọc một vật vào chỗ sâu rồi làm cho phía đầu xoay thành những vòng tròn.
Ví dụ:
Anh ngoáy chiếc thìa trong ly cà phê cho đường tan.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Viết bằng cách đưa ngòi bút rất nhanh.
Nghĩa 1: Thọc một vật vào chỗ sâu rồi làm cho phía đầu xoay thành những vòng tròn.
1
Học sinh tiểu học
- Bé ngoáy que kẹo trong cốc sữa cho tan.
- Mẹ ngoáy thìa trong nồi cháo để khỏi vón.
- Bạn nhỏ ngoáy tăm bông trong lọ màu để khuấy đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ngoáy đũa trong bát mì cho sợi mì tơi lên và thấm đều nước.
- Cô pha trà rồi khẽ ngoáy thìa, tiếng leng keng vang nhẹ.
- Anh thợ kem ngoáy muỗng trong thùng, lớp kem sánh lại như mây.
3
Người trưởng thành
- Anh ngoáy chiếc thìa trong ly cà phê cho đường tan.
- Cô bác sĩ nhẹ nhàng ngoáy tăm bông trong ống nghiệm, động tác dứt khoát mà chính xác.
- Trong bếp, chị ngoáy nồi sốt đang sôi lục bục, mùi thơm bốc lên làm lòng dịu lại.
- Anh bắt gặp mình ngoáy ly nước đá như một thói quen, vòng xoáy nhỏ cuốn theo cả quẩn quanh trong đầu.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Viết bằng cách đưa ngòi bút rất nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động xoay tròn một vật trong lỗ hoặc viết nhanh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả hành động cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình thường, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động xoay tròn hoặc viết nhanh trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả sinh động, cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động xoay khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngoáy tai", "ngoáy bút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công cụ hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: "bút", "tai".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận