Thường phục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quần áo như của mọi người mặc thường ngày, không phải quân phục, lễ phục hay loại y phục đặc biệt nào khác.
Ví dụ:
Anh đến họp nội bộ trong thường phục, không cần áo vest.
Nghĩa: Quần áo như của mọi người mặc thường ngày, không phải quân phục, lễ phục hay loại y phục đặc biệt nào khác.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giáo thay thường phục rồi mới ra sân chơi với học sinh.
- Ba đi làm về, cởi áo bảo hộ và mặc thường phục ở nhà.
- Chú công an hôm nay mặc thường phục nên trông gần gũi hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày tham quan, cả lớp được mặc thường phục nên ai cũng cảm thấy thoải mái.
- Trên sân ga, anh bộ đội trong thường phục nhìn giản dị khác với lúc duyệt đội ngũ.
- Buổi chụp kỷ yếu có khung cảnh đời thường, mọi người chọn thường phục để tự nhiên hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh đến họp nội bộ trong thường phục, không cần áo vest.
- Ở khu phố, bảo vệ mặc thường phục để dễ quan sát mà không gây chú ý.
- Sau giờ làm, tôi thay đồng phục công ty bằng thường phục, như trút bớt một lớp vai diễn.
- Ngày cưới bạn, tôi bỏ lễ phục, chọn thường phục để tiện chạy tới chạy lui phụ việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quần áo như của mọi người mặc thường ngày, không phải quân phục, lễ phục hay loại y phục đặc biệt nào khác.
Từ đồng nghĩa:
đồ thường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thường phục | trung tính, hành chính–thông dụng Ví dụ: Anh đến họp nội bộ trong thường phục, không cần áo vest. |
| đồ thường | khẩu ngữ, trung tính–nhẹ Ví dụ: Hôm nay mặc đồ thường đi làm cũng được. |
| quân phục | chuyên biệt, trung tính Ví dụ: Hôm nay sĩ quan mặc quân phục, không phải thường phục. |
| lễ phục | trang trọng, trung tính Ví dụ: Sự kiện yêu cầu lễ phục thay vì thường phục. |
| đồng phục | hành chính–trường lớp/công ty, trung tính Ví dụ: Ngày thứ Hai phải mặc đồng phục, không mặc thường phục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục hàng ngày, không có tính chất trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả trang phục, đặc biệt khi so sánh với quân phục hoặc lễ phục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự đối lập với trang phục đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong quân đội hoặc các ngành yêu cầu đồng phục để chỉ trang phục không chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bình thường, không trang trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt với trang phục đặc biệt như quân phục hay lễ phục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi mô tả trang phục đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng phục" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ thường phục", "chiếc thường phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (mới, cũ), hoặc động từ (mặc, giặt).





