Lễ phục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quần áo mặc trong những buổi lễ lớn.
Ví dụ: Lễ cưới yêu cầu khách mặc lễ phục.
Nghĩa: Quần áo mặc trong những buổi lễ lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày khai giảng, em mặc lễ phục gọn gàng và sạch sẽ.
  • Bạn lớp trưởng chỉnh lại lễ phục trước khi lên sân khấu.
  • Cô giáo dặn cả lớp giữ lễ phục phẳng phiu trong buổi chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ kỷ niệm trường, bạn ấy khoác lễ phục, trông trang trọng hẳn lên.
  • Bạn tập đi đứng chậm rãi để lễ phục không bị nhăn khi nhận phần thưởng.
  • Đứng dưới cờ, cả khối đồng loạt mặc lễ phục, không khí bỗng nghiêm trang.
3
Người trưởng thành
  • Lễ cưới yêu cầu khách mặc lễ phục.
  • Đứng trước bàn thờ gia tiên, anh khẽ kéo thẳng nếp áo lễ phục, giữ lòng mình ngay ngắn như từng đường chỉ.
  • Trong ánh đèn hội trường, lễ phục không chỉ che thân mà còn kể câu chuyện về sự tôn trọng dành cho buổi lễ.
  • Đôi khi, chỉ cần khoác lễ phục, người ta tự nhắc mình cư xử chừng mực và điềm tĩnh hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, có thể thay bằng từ "trang phục dự tiệc" hoặc "quần áo dự lễ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trang phục chính thức trong các sự kiện quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí trang trọng hoặc mô tả chi tiết bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thời trang, tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến trang phục trong các sự kiện quan trọng như đám cưới, lễ tốt nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hàng ngày.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trang phục" hoặc "quần áo" thông thường.
  • Khác biệt với "đồng phục" ở chỗ không mang tính đồng nhất cho một nhóm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một bộ", "bộ"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bộ lễ phục sang trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sang trọng, đẹp), động từ (mặc, chọn), và lượng từ (một bộ, nhiều bộ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...