Quân phục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quần áo đồng phục của quân nhân.
Ví dụ: Anh ấy xuất hiện trong quân phục, trông nghiêm trang và kỷ luật.
Nghĩa: Quần áo đồng phục của quân nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai mặc quân phục màu xanh rất gọn gàng.
  • Chú bộ đội chỉnh lại quân phục trước khi ra gác.
  • Em vẽ chú lính trong bộ quân phục có ngôi sao trên mũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay, đoàn quân nhân bước đều trong quân phục phẳng phiu trên quảng trường.
  • Trong bảo tàng, bộ quân phục cũ sờn vai kể lại cả một thời trận mạc.
  • Bạn tôi mơ ngày khoác quân phục, đứng nghiêm trong lễ chào cờ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy xuất hiện trong quân phục, trông nghiêm trang và kỷ luật.
  • Những vết chỉ sờn trên quân phục nói nhiều hơn mọi bản báo cáo về tháng ngày dã thao.
  • Một khi khoác quân phục, người lính mang theo cả lời thề và trách nhiệm.
  • Quân phục được ủi thẳng nếp, còn trái tim thì đã quen với những cuộc hành quân đột ngột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quần áo đồng phục của quân nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thường phục trận phục
Từ Cách sử dụng
quân phục Trung tính, trang trọng; phạm vi hành chính–quân sự; nghĩa hẹp, chỉ y phục chính quy của quân đội Ví dụ: Anh ấy xuất hiện trong quân phục, trông nghiêm trang và kỷ luật.
quân trang Trung tính, hành chính–quân sự; bao quát hơn đôi chút (cả trang bị mang mặc), nhưng thường dùng thay cho “quân phục” trong văn bản Ví dụ: Lễ chào cờ yêu cầu mặc đầy đủ quân trang.
thường phục Trung tính, hành chính; đối lập trực tiếp với trang phục công vụ, chỉ đồ mặc thường ngày Ví dụ: Sĩ quan được phép mặc thường phục khi ra ngoài doanh trại.
trận phục Trung tính, chuyên ngành; đối lập theo ngữ dụng với lễ phục/đại lễ; nhấn mạnh trang phục tác chiến thay vì quân phục lễ Ví dụ: Đơn vị hành quân trong trận phục, không dùng quân phục lễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về trang phục của quân nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các văn bản liên quan đến quân đội, an ninh quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả về chiến tranh hoặc quân đội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và huấn luyện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến quân đội.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến trang phục của quân nhân trong bối cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội để tránh nhầm lẫn.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ trang phục quân đội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng phục" nếu không chú ý đến ngữ cảnh quân đội.
  • Không nên dùng để chỉ trang phục của các lực lượng không thuộc quân đội.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ quân phục", "quân phục mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (mặc, giặt), và lượng từ (bộ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...