Huy hiệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật làm bằng kim loại dùng làm dấu hiệu tượng trưng cho một tổ chức hoặc để kỉ niệm một phong trào, một sự kiện lịch sử hay một nhân vật nổi tiếng.
Ví dụ: Anh đeo huy hiệu công ty khi dự hội thảo.
Nghĩa: Vật làm bằng kim loại dùng làm dấu hiệu tượng trưng cho một tổ chức hoặc để kỉ niệm một phong trào, một sự kiện lịch sử hay một nhân vật nổi tiếng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cài huy hiệu Đội lên ngực áo cho em trong lễ chào cờ.
  • Ông ngoại giữ chiếc huy hiệu kỉ niệm ngày giải phóng trong hộp gỗ nhỏ.
  • Em được tặng huy hiệu lớp vì chăm ngoan và hay giúp bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn trưởng lớp đeo huy hiệu trường như một lời nhắc giữ kỉ luật.
  • Chiếc huy hiệu kỉ niệm ngày thành lập câu lạc bộ làm mình thấy gắn bó hơn.
  • Trong buổi tham quan bảo tàng, tớ mua một huy hiệu in hình nhân vật lịch sử yêu thích.
3
Người trưởng thành
  • Anh đeo huy hiệu công ty khi dự hội thảo.
  • Huy hiệu kỉ niệm chiến dịch năm ấy vẫn sáng bóng, như giữ lại hơi ấm của những ngày tuổi trẻ.
  • Trên ve áo bà, huy hiệu hội nghề cho thấy cả một đời gắn bó với công việc.
  • Mỗi huy hiệu nhận được sau một chặng đường là một lời nhắc về trách nhiệm đi tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật làm bằng kim loại dùng làm dấu hiệu tượng trưng cho một tổ chức hoặc để kỉ niệm một phong trào, một sự kiện lịch sử hay một nhân vật nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
huy hiệu Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ vật phẩm mang tính biểu tượng, kỷ niệm. Ví dụ: Anh đeo huy hiệu công ty khi dự hội thảo.
phù hiệu Trung tính, thường dùng để chỉ vật phẩm mang tính nhận diện, biểu tượng cho tổ chức, cấp bậc, hoặc kỷ niệm. Ví dụ: Học sinh đeo phù hiệu trường trên áo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật phẩm kỷ niệm hoặc biểu tượng của tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các biểu tượng chính thức hoặc trong các bài viết về sự kiện lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về một nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về lịch sử, bảo tàng học hoặc thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức khi nói về các tổ chức hoặc sự kiện lịch sử.
  • Thường mang sắc thái tự hào hoặc tôn vinh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa biểu tượng hoặc kỷ niệm của một sự kiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý nghĩa biểu tượng rõ ràng.
  • Thường đi kèm với tên tổ chức hoặc sự kiện để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "huy chương"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không rõ ý nghĩa biểu tượng của huy hiệu.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc tổ chức liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như 'một', 'cái') và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'huy hiệu vàng', 'huy hiệu kỉ niệm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'đẹp', 'quý'), động từ (như 'đeo', 'tặng'), và lượng từ (như 'một', 'nhiều').