Biểu tượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình ảnh tượng trưng.
Ví dụ: Cánh cổng làng cũ là biểu tượng của quê nhà trong tôi.
2.
danh từ
(chuyên môn). Hình thức của nhận thức, cao hơn cảm giác, cho ta hình ảnh của sự vật còn giữ lại trong đầu óc sau khi tác động của sự vật vào giác quan ta đã chấm dứt.
3.
danh từ
(chuyên môn). Kí hiệu bằng hình đồ hoạ trên màn hình máy tính, người sử dụng máy tính có thể dùng con chuột trỏ vào đấy để chọn một thao tác hoặc một ứng dụng phần mềm nào đó.
Nghĩa 1: Hình ảnh tượng trưng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
  • Chiếc lá cờ là biểu tượng của đất nước.
  • Hoa sen được xem là biểu tượng của sự thanh khiết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngọn đèn luôn sáng trở thành biểu tượng của hi vọng giữa đêm tối.
  • Cây cổ thụ ở sân trường là biểu tượng của ký ức học trò qua nhiều thế hệ.
  • Chiếc nhẫn cưới là biểu tượng cho lời hứa gắn bó.
3
Người trưởng thành
  • Cánh cổng làng cũ là biểu tượng của quê nhà trong tôi.
  • Đôi dép rách của cha như biểu tượng của những năm tháng tảo tần.
  • Bức tượng nhỏ trên bàn làm việc là biểu tượng cho ước mơ không lùi bước.
  • Làn khói bếp chiều nay, đơn sơ vậy mà thành biểu tượng của sự sum vầy.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Hình thức của nhận thức, cao hơn cảm giác, cho ta hình ảnh của sự vật còn giữ lại trong đầu óc sau khi tác động của sự vật vào giác quan ta đã chấm dứt.
Nghĩa 3: (chuyên môn). Kí hiệu bằng hình đồ hoạ trên màn hình máy tính, người sử dụng máy tính có thể dùng con chuột trỏ vào đấy để chọn một thao tác hoặc một ứng dụng phần mềm nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hình ảnh hoặc vật thể có ý nghĩa tượng trưng, ví dụ như "biểu tượng của tình yêu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng hoặc các ký hiệu trong nghiên cứu và báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra hình ảnh tượng trưng, mang ý nghĩa sâu sắc và đa tầng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong công nghệ thông tin để chỉ các ký hiệu đồ họa trên giao diện máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và trừu tượng khi dùng trong văn viết và học thuật.
  • Trong nghệ thuật, từ này có thể mang sắc thái sâu sắc và gợi cảm.
  • Trong kỹ thuật, từ này có phong cách trung tính và cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa tượng trưng hoặc chỉ các ký hiệu đồ họa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể và chi tiết không mang tính tượng trưng.
  • Có thể thay thế bằng từ "ký hiệu" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ký hiệu" khi nói về các biểu tượng đồ họa trong công nghệ thông tin.
  • Khác biệt với "hình ảnh" ở chỗ "biểu tượng" thường mang ý nghĩa tượng trưng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biểu tượng văn hóa", "biểu tượng quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "biểu tượng nổi tiếng", "biểu tượng của sự tự do".
ký hiệu biểu trưng dấu hiệu hình ảnh hình tượng linh vật huy hiệu quốc huy quốc kỳ cờ hiệu