Hình tượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự phản ánh hiện thực một cách khái quát bằng nghệ thuật dưới hình thức những hiện tượng cụ thể, sinh động, điển hình, nhận thức trực tiếp bằng cảm tính.
Ví dụ: Bức chân dung tập thể ấy là một hình tượng nghệ thuật về thời thanh xuân đô thị.
Nghĩa: Sự phản ánh hiện thực một cách khái quát bằng nghệ thuật dưới hình thức những hiện tượng cụ thể, sinh động, điển hình, nhận thức trực tiếp bằng cảm tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chỉ vào bức tranh con trâu, nói đó là hình tượng về người nông dân cần cù.
  • Trong truyện, cây tre là hình tượng của làng quê hiền hòa.
  • Bức tượng chú bé ôm sách là hình tượng nói về ước mơ học giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật người mẹ trong bài thơ hiện lên như một hình tượng tảo tần, chở cả mái nhà trên đôi vai lặng lẽ.
  • Con thuyền trong truyện không chỉ chở người mà còn là hình tượng của khát vọng vượt ra biển lớn.
  • Chiếc lá cuối cùng trở thành hình tượng về niềm tin, níu người bệnh ở lại với sự sống.
3
Người trưởng thành
  • Bức chân dung tập thể ấy là một hình tượng nghệ thuật về thời thanh xuân đô thị.
  • Trong tiểu thuyết, ngôi nhà bỏ hoang là hình tượng của ký ức bị phong kín, cứ gõ mãi mà không ai lên tiếng.
  • Vầng trăng đi lạc giữa mây khói được dựng thành hình tượng cô độc, soi vào khoảng trống của lòng người.
  • Ông họa sĩ bảo, muốn tạo hình tượng bền, phải gạn bớt chi tiết rối, để cái thần tự nó đứng lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự phản ánh hiện thực một cách khái quát bằng nghệ thuật dưới hình thức những hiện tượng cụ thể, sinh động, điển hình, nhận thức trực tiếp bằng cảm tính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hình tượng thuật ngữ mỹ học, trang trọng, trung tính, phạm vi phê bình/văn học-nghệ thuật Ví dụ: Bức chân dung tập thể ấy là một hình tượng nghệ thuật về thời thanh xuân đô thị.
hình ảnh trung tính, phổ thông; mức khái quát thấp hơn đôi chút nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh phê bình Ví dụ: Bài thơ xây dựng hình ảnh giàu sức gợi.
biểu tượng trang trọng, lý thuyết; thiên về tính quy ước-tượng trưng trong phê bình Ví dụ: Nhân vật con thuyền là một biểu tượng của số phận con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật về nghệ thuật, văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để miêu tả cách nghệ sĩ thể hiện ý tưởng qua tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về nghệ thuật, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên sâu, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, mà tập trung vào sự phân tích và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phân tích hoặc miêu tả cách nghệ thuật thể hiện ý tưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không liên quan đến nghệ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nghệ thuật như "tác phẩm", "nghệ sĩ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hình ảnh" trong ngữ cảnh không nghệ thuật.
  • Khác biệt với "biểu tượng" ở chỗ "hình tượng" thường cụ thể và sinh động hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hình tượng nghệ thuật", "hình tượng văn học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "hình tượng đẹp", "tạo hình tượng".