Chân dung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác phẩm hội hoạ, điêu khắc, nhiếp ảnh thể hiện đúng diện mạo, thần sắc, hình dáng một người nào đó.
Ví dụ:
Trong phòng khách có treo một bức chân dung cổ điển.
Nghĩa: Tác phẩm hội hoạ, điêu khắc, nhiếp ảnh thể hiện đúng diện mạo, thần sắc, hình dáng một người nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em treo bức chân dung mẹ lên góc học tập.
- Cô họa sĩ vẽ chân dung bạn lớp trưởng rất giống.
- Bố chụp chân dung em vào ngày khai giảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức chân dung đen trắng làm nổi bật ánh mắt của nhân vật.
- Trong phòng truyền thống, chân dung các thầy cô được treo ngay ngắn.
- Cậu thử chụp chân dung bạn cùng bàn dưới ánh nắng chiều, trông rất tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Trong phòng khách có treo một bức chân dung cổ điển.
- Nhà nhiếp ảnh mất cả buổi chỉ để bắt được khoảnh khắc đúng thần sắc cho bức chân dung.
- Triển lãm trưng bày những chân dung thiếu nữ Hà Nội, mỗi bức là một câu chuyện lặng lẽ.
- Anh giữ bức chân dung ông nội như giữ một mảnh ký ức còn ấm hơi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, triển lãm, hoặc phân tích tác phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để miêu tả hoặc phân tích các tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến mỹ thuật, nhiếp ảnh, và điêu khắc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật.
- Thường mang sắc thái mô tả, phân tích, và đánh giá.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tác phẩm nghệ thuật cụ thể hoặc khi phân tích hình ảnh của một người trong nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc khi không cần sự trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình nghệ thuật (ví dụ: chân dung tự họa).
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình ảnh khác như "hình ảnh" hoặc "bức ảnh" khi không nói về nghệ thuật.
- Khác biệt với "hình ảnh" ở chỗ "chân dung" nhấn mạnh vào sự thể hiện diện mạo và thần sắc của con người.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh nghệ thuật và sự trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chân dung của ông ấy", "một bức chân dung đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, sống động), động từ (vẽ, chụp), và lượng từ (một, nhiều).





