Hội hoạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghệ thuật dùng đường nét, màu sắc để phản ánh thế giới hình thể lên trên mặt phẳng.
Ví dụ: Hội hoạ là nghệ thuật ghi lại thế giới bằng đường nét và màu sắc trên mặt phẳng.
Nghĩa: Nghệ thuật dùng đường nét, màu sắc để phản ánh thế giới hình thể lên trên mặt phẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em trai tôi rất thích hội hoạ, ngày nào cũng vẽ con mèo nhà mình.
  • Giờ mỹ thuật, cô giới thiệu hội hoạ là vẽ bằng màu và nét trên giấy.
  • Bạn Lan mơ làm hoạ sĩ vì yêu hội hoạ từ những bức tranh treo trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hội hoạ giúp mình nhìn lại khu phố quen thuộc bằng màu sắc mới mẻ.
  • Từ khi học ký hoạ, mình hiểu hội hoạ không chỉ là vẽ đẹp mà còn là cách kể chuyện bằng màu.
  • Câu lạc bộ hội hoạ ở trường là nơi tụi mình thử nghiệm nhiều chất liệu để biểu đạt cảm xúc.
3
Người trưởng thành
  • Hội hoạ là nghệ thuật ghi lại thế giới bằng đường nét và màu sắc trên mặt phẳng.
  • Có lúc, chỉ một mảng màu im lặng cũng nói nhiều hơn cả đoạn văn, đó là sức mạnh của hội hoạ.
  • Khi bận rộn làm ăn, tôi tìm lại sự cân bằng qua hội hoạ, như một cách hít thở khác.
  • Trong bảo tàng, hội hoạ dẫn người xem đi từ ký ức cá nhân đến lịch sử chung bằng những khung vải lặng lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghệ thuật dùng đường nét, màu sắc để phản ánh thế giới hình thể lên trên mặt phẳng.
Từ đồng nghĩa:
mỹ thuật
Từ Cách sử dụng
hội hoạ trung tính, trang trọng; phạm vi nghệ thuật tạo hình 2D; không bao gồm điêu khắc/kiến trúc Ví dụ: Hội hoạ là nghệ thuật ghi lại thế giới bằng đường nét và màu sắc trên mặt phẳng.
mỹ thuật trung tính, rộng hơn; dễ gây lệch phạm vi—chỉ dùng khi ngữ cảnh bao quát nghệ thuật thị giác Ví dụ: Bảo tàng trưng bày nhiều tác phẩm mỹ thuật hiện đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về nghệ thuật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, giáo dục hoặc phê bình nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả hoặc phân tích tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong ngành mỹ thuật và giáo dục nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật.
  • Thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về nghệ thuật, đặc biệt là trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện không liên quan đến nghệ thuật để tránh gây hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các trường phái hoặc phong cách hội hoạ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghệ thuật khác như "mỹ thuật" hoặc "hình họa".
  • Khác biệt với "mỹ thuật" ở chỗ "hội hoạ" chỉ tập trung vào việc vẽ tranh, trong khi "mỹ thuật" bao gồm cả điêu khắc, kiến trúc, v.v.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng đang thảo luận.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hội hoạ hiện đại", "hội hoạ Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hội hoạ đẹp"), động từ ("nghiên cứu hội hoạ"), hoặc lượng từ ("một bức hội hoạ").
nghệ thuật mỹ thuật hoạ sĩ bức tranh màu cọ sơn điêu khắc kiến trúc sáng tạo