Điêu khắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại hình nghệ thuật thể hiện hoặc gọi tả sự vật trong không gian bằng cách sử dụng những chất liệu như đất, đá, gỗ, kim loại, v.v., tạo thành những hình nhất định.
Ví dụ:
Điêu khắc là nghệ thuật tạo hình trong không gian bằng nhiều chất liệu khác nhau.
Nghĩa: Loại hình nghệ thuật thể hiện hoặc gọi tả sự vật trong không gian bằng cách sử dụng những chất liệu như đất, đá, gỗ, kim loại, v.v., tạo thành những hình nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thích xem tượng vì mê nghệ thuật điêu khắc.
- Chú làm tượng con trâu bằng đất sét, đó là điêu khắc.
- Ở bảo tàng có phòng trưng bày điêu khắc rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em chọn câu lạc bộ điêu khắc để học cách nặn và tạc tượng.
- Những khối đá thô dưới bàn tay nghệ sĩ điêu khắc dần hiện thành hình người.
- Chúng em chụp ảnh bên khu điêu khắc ngoài trời, nơi các tác phẩm như kể chuyện bằng hình khối.
3
Người trưởng thành
- Điêu khắc là nghệ thuật tạo hình trong không gian bằng nhiều chất liệu khác nhau.
- Triển lãm điêu khắc tối qua cho tôi cảm giác chạm được vào dòng chảy thời gian trong từng thớ đá.
- Anh theo điêu khắc vì muốn đối thoại với im lặng của vật liệu và tiếng nói của hình khối.
- Trong kiến trúc đô thị, điêu khắc đặt đúng chỗ có thể biến một quảng trường bình thường thành nơi có ký ức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi nói về sở thích hoặc nghề nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, lịch sử nghệ thuật, hoặc các báo cáo nghiên cứu liên quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả tác phẩm nghệ thuật hoặc quá trình sáng tạo nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành về nghệ thuật, kiến trúc, và bảo tồn di sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi dùng trong văn viết và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính và mô tả.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và chuyên sâu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tác phẩm nghệ thuật ba chiều hoặc quá trình tạo ra chúng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc không gian ba chiều.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chất liệu hoặc phong cách nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động nghệ thuật khác như "hội họa" hay "kiến trúc".
- Chú ý phân biệt với "tạc tượng", một hoạt động cụ thể trong điêu khắc.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và chất liệu liên quan đến điêu khắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghệ thuật điêu khắc", "tác phẩm điêu khắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "điêu khắc tinh xảo"), động từ (ví dụ: "thực hiện điêu khắc"), và lượng từ (ví dụ: "một tác phẩm điêu khắc").





