Tạo hình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạo ra các hình thể bằng đường nét, màu sắc, hình khối.
Ví dụ: Tôi dùng sơn và bột trét để tạo hình bức phù điêu trên tường.
Nghĩa: Tạo ra các hình thể bằng đường nét, màu sắc, hình khối.
1
Học sinh tiểu học
  • Em dùng đất nặn để tạo hình con cá.
  • Cô vẽ vài nét là tạo hình được bông hoa.
  • Bé ghép que kem để tạo hình ngôi nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy dùng giấy màu gấp gọn, tạo hình chiếc thuyền rất bắt mắt.
  • Ánh sáng hắt từ cửa sổ giúp chúng mình tạo hình rõ mảng sáng tối cho bức tranh.
  • Nhóm mình dùng bìa và dây thép để tạo hình mô hình cây cầu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dùng sơn và bột trét để tạo hình bức phù điêu trên tường.
  • Người nghệ sĩ kiên nhẫn tạo hình từng nếp áo, để khối đá dần thở như người thật.
  • Nhà thiết kế tạo hình bằng những mảng màu táo bạo, dẫn mắt người xem đi qua câu chuyện của vải.
  • Trong xưởng, bàn tay và ánh đèn cùng nhau tạo hình, biến ý tưởng thành khối rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo ra các hình thể bằng đường nét, màu sắc, hình khối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tạo hình trung tính, chuyên ngành mỹ thuật, mức độ trực tiếp Ví dụ: Tôi dùng sơn và bột trét để tạo hình bức phù điêu trên tường.
nặn khẩu ngữ–nghề thủ công, mức độ cụ thể, thiên về chất liệu dẻo Ví dụ: Anh ấy nặn tượng chân dung bằng đất sét.
đắp nghề thủ công–mỹ thuật, trung tính, thiên về bồi chất liệu tạo khối Ví dụ: Họ đắp phù điêu trên bức tường chùa.
tạc trang trọng, chuyên môn điêu khắc, mạnh, khắc/đục để tạo hình Ví dụ: Nghệ nhân tạc tượng đá trong sân đình.
chạm truyền thống, chuyên môn mộc/khắc, mức độ tinh xảo Ví dụ: Ông chạm hoa văn rồng phượng lên gỗ lim.
vẽ phổ thông, trung tính, dùng đường nét–màu sắc trên mặt phẳng Ví dụ: Cô bé vẽ chân dung mẹ bằng màu nước.
điêu khắc trang trọng, thuật ngữ, tạo hình ba chiều Ví dụ: Anh theo học ngành điêu khắc để tạo hình tượng.
phá huỷ trung tính, mạnh, đối lập mục đích: làm mất hình thể Ví dụ: Cơn bão đã phá hủy bức tượng ngoài quảng trường.
xoá khẩu ngữ, nhẹ đến trung bình, xóa bỏ đường nét/hình vẽ Ví dụ: Cô ấy xoá bản phác thảo để vẽ lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, thiết kế, và giáo dục mỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm và phê bình nghệ thuật, đặc biệt là liên quan đến hội họa và điêu khắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mỹ thuật, thiết kế đồ họa, kiến trúc và các ngành liên quan đến sáng tạo hình ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sáng tạo và kỹ thuật trong nghệ thuật.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình sáng tạo nghệ thuật hoặc thiết kế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc thiết kế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện hoặc chất liệu như "bút chì", "sơn dầu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động sáng tạo khác như "vẽ", "điêu khắc".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các lĩnh vực không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tạo hình nhân vật", "tạo hình sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nhân vật, sản phẩm), trạng từ (đẹp, nhanh chóng) và có thể đi kèm với các từ chỉ phương tiện hoặc cách thức.