Tạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tạo ra một hình dạng mĩ thuật theo mẫu đã dự định bằng cách đẽo, gọt, chạm trên vật liệu rắn.
Ví dụ: Anh ấy tạc một bức chân dung từ khối gỗ mít.
2.
động từ
(văn chương). Ghi sâu trong tâm trí, không bao giờ quên.
Ví dụ: Ân tình ngày cũ tạc sâu trong tôi.
Nghĩa 1: Tạo ra một hình dạng mĩ thuật theo mẫu đã dự định bằng cách đẽo, gọt, chạm trên vật liệu rắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nghệ nhân tạc một con cá bằng gỗ.
  • Bố dùng dao nhỏ tạc hình ngôi sao lên quả bưởi.
  • Ở sân trường có bức tượng tạc hình cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ tạc khuôn mặt vị anh hùng trên phiến đá thô ráp.
  • Cậu bạn say mê tạc mô hình rồng bằng đất sét để trưng bày khoa học.
  • Âm thanh đục, đẽo vang lên đều đặn khi họ tạc tượng ở làng nghề.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tạc một bức chân dung từ khối gỗ mít.
  • Bàn tay kiên nhẫn tạc nên từng nếp áo, như thổi linh hồn vào đá.
  • Họa tiết trên cột đình được tạc sắc sảo, kể câu chuyện của làng qua từng đường đục.
  • Người thợ im lặng tạc đá suốt buổi, để lộ dần gương mặt ẩn trong khối thô.
Nghĩa 2: (văn chương). Ghi sâu trong tâm trí, không bao giờ quên.
1
Học sinh tiểu học
  • Nụ cười của mẹ tạc vào tim em.
  • Ngày khai giảng đầu tiên tạc trong trí em niềm vui rộn ràng.
  • Lời dặn của cô giáo tạc vào lòng em: luôn trung thực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khoảnh khắc cả lớp đứng dưới mưa hát quốc ca tạc vào ký ức tôi.
  • Ánh nhìn cảm thông của bạn ấy tạc dấu ấm áp trong lòng mình.
  • Thất bại đầu đời tạc nên lời nhắc: kiên trì mới đến đích.
3
Người trưởng thành
  • Ân tình ngày cũ tạc sâu trong tôi.
  • Một câu nói vô tâm cũng có thể tạc vết xước dài trong trí nhớ.
  • Mùi khói bếp chiều quê tạc lại tuổi thơ, dù năm tháng đã xa.
  • Những bàn tay đã dìu tôi qua đoạn dốc đời, tạc nên chữ biết ơn khó gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tạo ra một hình dạng mĩ thuật theo mẫu đã dự định bằng cách đẽo, gọt, chạm trên vật liệu rắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đắp
Từ Cách sử dụng
tạc Nghệ thuật, thủ công, tạo hình bằng cách loại bỏ vật liệu. Ví dụ: Anh ấy tạc một bức chân dung từ khối gỗ mít.
đẽo Trung tính, chỉ hành động tạo hình bằng cách loại bỏ vật liệu thô. Ví dụ: Người thợ đẽo gỗ thành hình con rồng.
gọt Trung tính, chỉ hành động làm nhẵn, tạo hình hoặc loại bỏ vật liệu thừa, thường ở quy mô nhỏ hơn. Ví dụ: Cô ấy khéo léo gọt củ quả thành hình hoa.
chạm Trung tính, thường dùng cho việc tạo hoa văn, chi tiết tinh xảo trên bề mặt. Ví dụ: Nghệ nhân chạm trổ tinh xảo trên chiếc tủ cổ.
khắc Trung tính, thường dùng cho việc tạo chữ, hình ảnh hoặc hoa văn trên bề mặt vật liệu cứng. Ví dụ: Anh ấy khắc tên mình lên chiếc nhẫn.
đắp Trung tính, chỉ hành động tạo hình bằng cách thêm vật liệu, đối lập với việc loại bỏ vật liệu. Ví dụ: Nghệ nhân đắp tượng bằng đất sét.
Nghĩa 2: (văn chương). Ghi sâu trong tâm trí, không bao giờ quên.
Từ đồng nghĩa:
khắc sâu in sâu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tạc Văn chương, trang trọng, ghi nhớ sâu sắc và bền vững. Ví dụ: Ân tình ngày cũ tạc sâu trong tôi.
khắc sâu Trang trọng, nhấn mạnh sự ghi nhớ bền vững, khó phai mờ. Ví dụ: Lời dạy của thầy đã khắc sâu trong tâm trí tôi.
in sâu Trang trọng, nhấn mạnh sự ghi nhớ bền vững, tạo dấu ấn mạnh mẽ. Ví dụ: Hình ảnh quê hương in sâu vào lòng người xa xứ.
quên Trung tính, chỉ hành động không còn nhớ, mất đi kí ức. Ví dụ: Tôi đã quên mất tên anh ấy.
lãng quên Trang trọng, chỉ sự quên lãng hoàn toàn, thường mang sắc thái buồn hoặc tiếc nuối. Ví dụ: Những kỉ niệm đẹp dần rơi vào lãng quên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật điêu khắc hoặc khi diễn tả sự ghi nhớ sâu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả quá trình sáng tạo nghệ thuật hoặc cảm xúc sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành điêu khắc và nghệ thuật tạo hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghệ thuật khi nói về điêu khắc.
  • Diễn tả cảm xúc sâu sắc, khó quên trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình tạo hình nghệ thuật hoặc ghi nhớ sâu sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tạo hình khác như "điêu khắc".
  • Khác biệt với "khắc" ở chỗ "tạc" thường mang tính nghệ thuật hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tạc tượng", "tạc hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được tạc (như "tượng", "hình").