Phù điêu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức điêu khắc trình bày những hình đắp cao hay chạm nổi trên nền phẳng.
Ví dụ:
Ngôi nhà cổ còn giữ một phù điêu gỗ chạm nổi rất tinh xảo.
Nghĩa: Hình thức điêu khắc trình bày những hình đắp cao hay chạm nổi trên nền phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bức tường có phù điêu con rồng nổi rất rõ.
- Cửa đền gắn một phù điêu hoa lá trông đẹp mắt.
- Em sờ lên phù điêu và cảm nhận các hình nổi gồ lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phù điêu ở cổng trường kể lại lịch sử bằng những mảng nổi sinh động.
- Ánh nắng chiều làm các đường nét của phù điêu hiện rõ, giống như bức tranh biết thở.
- Trong bảo tàng, bạn ấy đứng lâu trước một phù điêu chiến trận, ngắm từng lớp chạm nổi.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà cổ còn giữ một phù điêu gỗ chạm nổi rất tinh xảo.
- Phù điêu trên mặt tiền nhà thờ như một ký ức hóa đá, nổi lên từ nền phẳng lạnh.
- Khi trùng tu, họ phát hiện dưới lớp vữa là một phù điêu bị che khuất, những đường gờ vẫn sắc.
- Ánh sáng lướt qua phù điêu, kéo theo những bóng đổ kể tiếp câu chuyện của bàn tay thợ xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình thức điêu khắc trình bày những hình đắp cao hay chạm nổi trên nền phẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chạm chìm khắc chìm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phù điêu | Thuật ngữ mỹ thuật; trung tính, trang trọng; phạm vi chuyên môn tạo hình. Ví dụ: Ngôi nhà cổ còn giữ một phù điêu gỗ chạm nổi rất tinh xảo. |
| chạm nổi | Trung tính, chuyên môn; dùng khá hoán đổi khi nói về kỹ thuật/loại hình. Ví dụ: Mặt tiền có dải chạm nổi (phù điêu) mô tả cảnh săn bắn. |
| chạm chìm | Chuyên môn, trung tính; chỉ kỹ thuật khắc lõm, đối lập trực tiếp với nổi. Ví dụ: Mặt ngọc này trang trí chạm chìm, không phải phù điêu. |
| khắc chìm | Trung tính, kỹ thuật; nhấn vào vết khắc lõm, đối nghĩa với đắp/chạm nổi. Ví dụ: Hoa văn trên trống được khắc chìm chứ không làm phù điêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, kiến trúc và lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm mô tả nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành điêu khắc, kiến trúc và bảo tồn di sản văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về nghệ thuật và kiến trúc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các tác phẩm điêu khắc nổi trên bề mặt phẳng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc kiến trúc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ vật liệu hoặc phong cách nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ điêu khắc khác như "tượng tròn".
- Chú ý phân biệt với "tranh nổi" trong nghệ thuật tạo hình.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh nghệ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phù điêu" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bức phù điêu", "phù điêu cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phù điêu đẹp"), động từ ("tạo phù điêu"), hoặc lượng từ ("nhiều phù điêu").





