Tượng đài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tượng lớn đặt tại địa điểm thích đáng để biểu trưng cho một dân tộc, một địa phương, đánh dấu một sự kiện lịch sử hoặc tưởng niệm những người có công lao.
Ví dụ: Tối qua, tôi dừng lại trước tượng đài và thắp nén nhang.
Nghĩa: Tượng lớn đặt tại địa điểm thích đáng để biểu trưng cho một dân tộc, một địa phương, đánh dấu một sự kiện lịch sử hoặc tưởng niệm những người có công lao.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em đứng ngắm tượng đài ở quảng trường và nghe cô giáo kể chuyện lịch sử.
  • Trước cổng trường có tượng đài người anh hùng, ai đi qua cũng nghiêm trang chào.
  • Ngày lễ, chúng em mang hoa đến đặt dưới chân tượng đài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi học ngoại khóa, lớp mình đến tượng đài để tìm hiểu về trận đánh năm xưa.
  • Chiều xuống, bóng tượng đài in dài trên mặt gạch, gợi nhớ những con người đã ngã xuống.
  • Ở trung tâm thành phố, tượng đài trở thành điểm hẹn, nhưng vẫn nhắc ta giữ lòng biết ơn.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua, tôi dừng lại trước tượng đài và thắp nén nhang.
  • Giữa nhịp sống vội vã, tượng đài lặng im như một trang sử mở, buộc ta đọc bằng trái tim.
  • Những vòng hoa đặt dưới tượng đài không chỉ để tưởng niệm, mà để nhắc chúng ta sống xứng đáng.
  • Đi ngang quảng trường, bỗng thấy tượng đài sáng lên trong mưa, như lời khẳng định về ký ức của thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các công trình công cộng hoặc trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong kiến trúc, quy hoạch đô thị và lịch sử nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và tôn kính.
  • Phù hợp với văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang tính cảm xúc cá nhân mà thường gắn với giá trị cộng đồng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các công trình có ý nghĩa lịch sử, văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các công trình nhỏ, không có ý nghĩa đặc biệt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên riêng để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tượng" khi không có yếu tố "đài" đi kèm.
  • Khác biệt với "đài tưởng niệm" ở chỗ "tượng đài" thường có hình tượng cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tượng đài lịch sử", "tượng đài vĩ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lịch sử, vĩ đại), động từ (xây dựng, khánh thành) và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới