Phù hiệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng; kết hợp hạn chế). Kí hiệu chữ viết.
2.
danh từ
Dấu hiệu quy định để chỉ tổ chức, quân chủng, binh chủng, v.v.
Ví dụ: Anh ấy đeo phù hiệu cơ quan khi vào cổng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Kí hiệu chữ viết.
Từ đồng nghĩa:
chữ hiệu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phù hiệu hiếm dùng; phạm vi hẹp; sắc thái học thuật/truyền thống Ví dụ:
chữ hiệu trung tính; cổ/ít dùng, phạm vi chuyên biệt Ví dụ: Bản khắc còn lại vài chữ hiệu khó đọc.
Nghĩa 2: Dấu hiệu quy định để chỉ tổ chức, quân chủng, binh chủng, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phù hiệu trung tính; hành chính–quân sự; dùng chính danh Ví dụ: Anh ấy đeo phù hiệu cơ quan khi vào cổng.
biểu trưng trang trọng; phạm vi tổ chức; mức khái quát hơi rộng nhưng dùng thay trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Biểu trưng của đơn vị được đeo trên tay áo.
huy hiệu trung tính; phổ biến trong tổ chức/đoàn thể; gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Huy hiệu của đội được gắn trên ngực trái.
vô hiệu trung tính; nhấn mạnh không có dấu hiệu nhận diện; dùng mô tả trạng thái thiếu phù hiệu Ví dụ: Lính mặc quân phục nhưng vô hiệu nên không xác định đơn vị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các dấu hiệu nhận diện của tổ chức, quân đội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, tổ chức, và các ngành cần nhận diện bằng dấu hiệu đặc trưng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trang trọng và chính thức.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ dấu hiệu nhận diện của một tổ chức hay đơn vị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến nhận diện tổ chức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên tổ chức để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biểu tượng" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "biểu tượng" ở chỗ "phù hiệu" thường có tính quy định và chính thức hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phù hiệu trường học", "phù hiệu quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "đeo phù hiệu", "phù hiệu đẹp".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới