Kí hiệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dấu hiệu vật chất đơn giản, do quan hệ tự nhiên hoặc do quy ước, được coi như thay cho một thực tế phức tạp hơn.
2.
động từ
Biểu thị bằng kí hiệu.
3.
danh từ
(chuyên môn). Cái có thể nhận biết trực tiếp, cho phép kết luận về sự tồn tại hoặc về tính chân thực của một cái khác liên hệ với nó. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dấu hiệu vật chất đơn giản, do quan hệ tự nhiên hoặc do quy ước, được coi như thay cho một thực tế phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kí hiệu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật đại diện. Ví dụ: |
| dấu hiệu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật có ý nghĩa đại diện. Ví dụ: Dấu hiệu giao thông. |
Nghĩa 2: Biểu thị bằng kí hiệu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kí hiệu | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ hành động thể hiện bằng biểu tượng. Ví dụ: |
| biểu thị | Trung tính, trang trọng, dùng để thể hiện, biểu lộ. Ví dụ: Biểu thị sự đồng tình. |
Nghĩa 3: (chuyên môn). Cái có thể nhận biết trực tiếp, cho phép kết luận về sự tồn tại hoặc về tính chân thực của một cái khác liên hệ với nó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kí hiệu | Chuyên môn, khoa học, dùng để chỉ dấu hiệu suy luận. Ví dụ: |
| dấu hiệu | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học để chỉ cái có thể nhận biết. Ví dụ: Dấu hiệu của sự sống. |
| chỉ số | Trang trọng, chuyên môn, dùng để đo lường, đánh giá. Ví dụ: Chỉ số chất lượng không khí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các biểu tượng, dấu hiệu trong các tài liệu, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong toán học, vật lý, hóa học và các ngành kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần biểu thị một ý tưởng phức tạp bằng một biểu tượng đơn giản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biểu tượng" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
- Không nên lạm dụng trong văn phong không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, động từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





