Chỉ số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Con số biểu hiện sự biến động của một hiện tượng.
Ví dụ: Chỉ số lạm phát tháng này đã chững lại.
2.
danh từ
Số hoặc chữ thường ghi dưới bên phải một biểu thức để phân biệt.
Ví dụ: Trong báo cáo, yₜ biểu diễn giá trị theo thời gian t.
3.
danh từ
Số hoặc chữ ghi trên dấu căn để chỉ bậc của căn.
Ví dụ: Khi rút gọn, hãy chú ý chỉ số trên dấu căn để chọn quy tắc phù hợp.
Nghĩa 1: Con số biểu hiện sự biến động của một hiện tượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chỉ số giá hôm nay tăng nhẹ so với hôm qua.
  • Bảng điện cho thấy chỉ số mưa của tuần này cao hơn.
  • Cô giáo nói chỉ số chất lượng không khí buổi sáng khá tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biểu đồ cho thấy chỉ số thất nghiệp giảm dần sau kỳ nghỉ.
  • Nhóm em theo dõi chỉ số nhịp tim khi chạy và rút ra nhận xét.
  • Khi đổi thói quen ngủ, chỉ số tập trung của bạn Minh tăng rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Chỉ số lạm phát tháng này đã chững lại.
  • Nếu không điều chỉnh chính sách, chỉ số niềm tin tiêu dùng sẽ tiếp tục trượt.
  • Chúng tôi theo dõi chỉ số bán lẻ hằng tuần để quyết định kế hoạch nhập hàng.
  • Một thành phố khỏe mạnh không chỉ nằm ở chỉ số tăng trưởng, mà ở chất lượng sống lan tỏa.
Nghĩa 2: Số hoặc chữ thường ghi dưới bên phải một biểu thức để phân biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bài toán, a₁ và a₂ có chỉ số khác nhau.
  • Cô viết x₃ để phân biệt với x₂.
  • Bạn Nam đánh dấu bút đỏ vào chỉ số i trong dãy số.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi ký hiệu uₙ, chỉ số n cho biết vị trí của phần tử trong dãy.
  • Ở bài hình học, A₁ và A₂ có chỉ số khác nhau để tránh nhầm điểm.
  • Trong công thức, chỉ số k chạy từ đầu đến cuối dãy, giúp mình theo dõi bước biến đổi.
3
Người trưởng thành
  • Trong báo cáo, yₜ biểu diễn giá trị theo thời gian t.
  • Ta đổi chỉ số tổng từ k sang j để đơn giản hóa phép chứng minh.
  • Việc đặt chỉ số dưới cho ma trận không nhất quán sẽ gây nhiễu toàn bộ suy luận.
  • Đặt đúng chỉ số không chỉ là thói quen kỹ thuật mà còn là cách giữ mạch lập luận sáng rõ.
Nghĩa 3: Số hoặc chữ ghi trên dấu căn để chỉ bậc của căn.
1
Học sinh tiểu học
  • Dấu căn bậc ba có chỉ số là 3.
  • Cô chỉ vào √ với chỉ số 2 và nói đó là căn bậc hai.
  • Trong bài, bạn điền đúng chỉ số 4 lên dấu căn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong biểu thức, chỉ số n ở dấu căn cho biết ta đang lấy căn bậc n.
  • Nếu chỉ số là 2, ta thường không viết nhưng vẫn hiểu là căn bậc hai.
  • Bài toán yêu cầu đổi chỉ số căn từ ba lên sáu bằng cách biến đổi số mũ.
3
Người trưởng thành
  • Khi rút gọn, hãy chú ý chỉ số trên dấu căn để chọn quy tắc phù hợp.
  • Việc đồng nhất chỉ số căn giúp hợp nhất các biểu thức có cùng bậc.
  • Đôi khi ta nâng chỉ số căn để lộ cấu trúc mũ ẩn bên dưới.
  • Một chỉ số nhỏ trên dấu căn có thể thay đổi cả cách nhìn về độ lớn của biểu thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chuyên môn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các báo cáo, bài viết phân tích, và tài liệu nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi được sử dụng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế, tài chính, toán học và khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự biến động hoặc phân biệt trong các biểu thức toán học và khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ sự khác biệt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định cụ thể như "chỉ số giá", "chỉ số phát triển".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "số liệu" hoặc "thông số".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
  • Đảm bảo hiểu rõ ý nghĩa cụ thể của chỉ số trong từng lĩnh vực để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chỉ số kinh tế", "chỉ số phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), và các danh từ khác (kinh tế, phát triển).