Biểu đồ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình vẽ để biểu diễn một khái niệm, quy luật hay quan hệ nào đó.
Ví dụ:
Biểu đồ này thể hiện rõ mối tương quan giữa chi phí và doanh thu.
Nghĩa: Hình vẽ để biểu diễn một khái niệm, quy luật hay quan hệ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô treo biểu đồ thời tiết để cả lớp xem hôm nay nắng hay mưa.
- Em tô màu các cột trong biểu đồ số sách mượn của lớp.
- Nhìn vào biểu đồ, em biết cây cao dần theo từng tháng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biểu đồ cột cho thấy lượng rác thải giảm dần sau khi trường triển khai phân loại.
- Nhóm em dùng biểu đồ tròn để so sánh tỉ lệ thời gian học và giải trí.
- Quan sát biểu đồ đường, tụi mình nhận ra nhịp tim tăng nhanh khi chạy bền.
3
Người trưởng thành
- Biểu đồ này thể hiện rõ mối tương quan giữa chi phí và doanh thu.
- Nhìn dải đường uốn trên biểu đồ, tôi thấy câu chuyện thị trường không chỉ là những con số khô khan.
- Trong cuộc họp, một biểu đồ gọn gàng có thể tháo gỡ hàng loạt hiểu lầm về dữ liệu.
- Đêm muộn, tôi ngồi chỉnh từng nét trên biểu đồ, mong tìm ra quy luật ẩn sau những biến động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình vẽ để biểu diễn một khái niệm, quy luật hay quan hệ nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biểu đồ | Trung tính, dùng trong khoa học, kinh doanh, giáo dục để trình bày dữ liệu một cách trực quan. Ví dụ: Biểu đồ này thể hiện rõ mối tương quan giữa chi phí và doanh thu. |
| đồ thị | Trung tính, thường dùng trong toán học, khoa học để chỉ biểu diễn hình học của hàm số hoặc dữ liệu. Ví dụ: Học sinh vẽ đồ thị hàm số bậc hai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày dữ liệu, thông tin một cách trực quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành như kinh tế, khoa học, kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, khoa học và chính xác.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày dữ liệu một cách trực quan và dễ hiểu.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác hoặc không có dữ liệu cụ thể.
- Có nhiều loại biểu đồ khác nhau như biểu đồ cột, biểu đồ đường, biểu đồ tròn, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biểu mẫu" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Cần chọn loại biểu đồ phù hợp với dữ liệu để truyền tải thông tin hiệu quả nhất.
- Người học nên thực hành đọc và vẽ biểu đồ để sử dụng thành thạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biểu đồ nhiệt độ", "biểu đồ tăng trưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("biểu đồ chi tiết"), động từ ("vẽ biểu đồ"), hoặc lượng từ ("một biểu đồ").





