Đồ thị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình vẽ biểu diễn sự biến thiên của một hàm số phụ thuộc vào sự biến thiên của biến số.
Ví dụ:
Đồ thị cho thấy xu hướng tăng ổn định của dữ liệu.
Nghĩa: Hình vẽ biểu diễn sự biến thiên của một hàm số phụ thuộc vào sự biến thiên của biến số.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bảng, đường cong của đồ thị đi lên khi số lớn dần.
- Cô giáo chỉ vào đồ thị để cho chúng em thấy nhiệt độ tăng theo thời gian.
- Bạn Minh vẽ đồ thị thẳng, cho thấy quãng đường tăng đều theo từng phút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn vào đồ thị, mình đoán được hàm số này tăng nhanh rồi chậm lại.
- Thầy bảo dịch chuyển đồ thị sang phải một đoạn để thấy điểm cực trị rõ hơn.
- Trong bài báo cáo, đồ thị đường gấp khúc làm nổi bật lúc nhiệt độ đột ngột giảm.
3
Người trưởng thành
- Đồ thị cho thấy xu hướng tăng ổn định của dữ liệu.
- Chỉ một cái liếc mắt lên đồ thị, ta hiểu nhịp thở của con số qua từng mốc thời gian.
- Khi hàm thay đổi tham số, dáng đi của đồ thị cũng đổi, như một đường chân dung bị chỉnh nét.
- Trong buổi họp, tôi dùng một đồ thị đơn giản để dập tắt tranh luận: số liệu đã nói hộ lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, báo cáo khoa học, và bài viết phân tích dữ liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, khoa học máy tính, kinh tế học và các ngành kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Thuộc phong cách học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần biểu diễn trực quan sự biến thiên của dữ liệu hoặc hàm số.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phân tích dữ liệu hoặc toán học.
- Đồ thị có nhiều dạng như đường, cột, tròn, mỗi dạng phù hợp với loại dữ liệu khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các loại đồ thị khác nhau, cần chú ý chọn đúng loại cho từng mục đích.
- Khác biệt với "biểu đồ" ở chỗ đồ thị thường liên quan đến hàm số và biến số, trong khi biểu đồ có thể dùng cho nhiều loại dữ liệu khác nhau.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ mục đích và cách thức biểu diễn của từng loại đồ thị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồ thị hàm số", "đồ thị tuyến tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đồ thị phức tạp"), động từ (như "vẽ đồ thị"), và lượng từ (như "một đồ thị").






Danh sách bình luận