Vô hiệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có hiệu lực, không có hiệu quả; trái với hữu hiệu.
Ví dụ:
Các biện pháp tạm thời tỏ ra vô hiệu trước sự cố này.
Nghĩa: Không có hiệu lực, không có hiệu quả; trái với hữu hiệu.
1
Học sinh tiểu học
- Cái nút bấm bị kẹt nên điều khiển vô hiệu.
- Bạn bôi kem nhưng muỗi vẫn đốt, nên kem chống muỗi vô hiệu.
- Thầy đã nhắc, nhưng tiếng ồn quá lớn khiến lời nhắc trở nên vô hiệu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thông báo dán ở cổng đã rách mưa, gần như vô hiệu với người đi đường.
- Bạn xin lỗi lấy lệ, nên lời xin lỗi vô hiệu trong việc hàn gắn tình bạn.
- Mật khẩu cũ đã bị vô hiệu sau khi trường cập nhật hệ thống.
3
Người trưởng thành
- Các biện pháp tạm thời tỏ ra vô hiệu trước sự cố này.
- Những lời an ủi sáo rỗng vô hiệu khi nỗi đau còn mới nguyên.
- Quy định thiếu chế tài khiến cam kết bảo vệ môi trường trở nên vô hiệu.
- Chiến lược tiếp thị rầm rộ vô hiệu nếu sản phẩm không giải quyết đúng nhu cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có hiệu lực, không có hiệu quả; trái với hữu hiệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô hiệu | Trung tính–trang trọng; dùng trong pháp lý, hành chính, kỹ thuật Ví dụ: Các biện pháp tạm thời tỏ ra vô hiệu trước sự cố này. |
| hữu hiệu | Trang trọng, chuẩn mực Ví dụ: Biện pháp mới rất hữu hiệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quyết định, quy định hoặc biện pháp không có hiệu lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong luật pháp, quản lý để chỉ các văn bản, hợp đồng không có giá trị pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự không có hiệu lực của một văn bản, quyết định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến pháp lý.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ văn bản, quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "không hiệu quả" trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý.
- Khác biệt với "hữu hiệu" ở chỗ nhấn mạnh sự không có giá trị pháp lý.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'rất vô hiệu', 'hoàn toàn vô hiệu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'hoàn toàn', hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như 'tình trạng vô hiệu'.





