Vô dụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không dùng được vào việc gì cả, không ích lợi gì.
Ví dụ: Chiếc chìa khóa cong vênh trở nên vô dụng khi tra vào ổ.
Nghĩa: Không dùng được vào việc gì cả, không ích lợi gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bút hết mực nên vô dụng trong giờ viết.
  • Cái ô rách toang thì vô dụng khi trời mưa.
  • Hạt giống mốc meo, gieo xuống đất cũng vô dụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ứng dụng không vào được mạng, thành ra vô dụng đúng lúc cần tra bài.
  • Lời hứa không đi kèm hành động chỉ là vô dụng, nghe xong rồi quên.
  • Cái bản đồ mờ nhòe khiến việc tìm đường gần như vô dụng.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc chìa khóa cong vênh trở nên vô dụng khi tra vào ổ.
  • Những cuộc tranh cãi không hướng giải pháp chỉ vô dụng, tốn thời gian và năng lượng.
  • Tiền tiết kiệm mà không biết dùng đúng lúc cũng thành vô dụng trước cơ hội hiếm hoi.
  • Sự áy náy không đi kèm thay đổi rốt cuộc vô dụng như chiếc thuyền không mái chèo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không dùng được vào việc gì cả, không ích lợi gì.
Từ đồng nghĩa:
bất dụng vô ích vô bổ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô dụng mạnh, phủ định dứt khoát; sắc thái chê bai; trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Chiếc chìa khóa cong vênh trở nên vô dụng khi tra vào ổ.
bất dụng trang trọng, Hán Việt, mạnh tương đương Ví dụ: Kế hoạch này bất dụng trong tình huống hiện tại.
vô ích trung tính, nhẹ hơn chút, phổ biến Ví dụ: Cố gắng ấy hoàn toàn vô ích.
vô bổ trang trọng, hơi văn chương, mức độ tương đương Ví dụ: Những tranh cãi vô bổ chỉ tốn thời gian.
hữu dụng trung tính, đối nghĩa trực tiếp, thường dùng Ví dụ: Công cụ này rất hữu dụng cho người mới.
có ích trung tính, phổ biến, mức độ tương đương Ví dụ: Lời khuyên đó rất có ích cho tôi.
có lợi trung tính, thiên về lợi ích thiết thực Ví dụ: Giải pháp này có lợi cho cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thất vọng hoặc chê trách một người hoặc vật không có ích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm xúc mạnh, nhấn mạnh sự vô ích của một đối tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không có ích của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tế nhị.
  • Khác biệt với "không hiệu quả" ở chỗ "vô dụng" mang ý nghĩa tuyệt đối hơn.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây tổn thương cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô dụng", "hoàn toàn vô dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...